Bảng Đánh giá Đảm bảo Chất lượng Hợp đồng (Contract Quality Guarantee Evaluation Room Form) không phải là thuật ngữ thương mại quốc tế tiêu chuẩn mà là một tài liệu dạng bảng được sử dụng nội bộ trong doanh nghiệp hoặc tổ chức để ghi chép và đánh giá việc thực hiện đảm bảo chất lượng hợp đồng. Tình huống sử dụng thường xuất hiện trong giai đoạn thực hiện hợp đồng ngoại thương, do bộ phận kiểm tra chất lượng, văn phòng quản lý dự án hoặc tổ chức kiểm định bên thứ ba điền vào, nhằm đánh giá một cách hệ thống liệu nhà cung cấp có đáp ứng các điều khoản đảm bảo chất lượng đã thỏa thuận trong hợp đồng hay không, bao gồm tiêu chuẩn kiểm tra, phương án lấy mẫu, xử lý sản phẩm không phù hợp, xem xét hồ sơ chất lượng, v.v. Lưu ý: Bảng này thuộc tài liệu kiểm soát nội bộ, không có hiệu lực pháp lý, không thể thay thế các điều khoản đảm bảo chất lượng trong hợp đồng hoặc chứng nhận kiểm định chính thức; khi điền cần nhất quán với các điều khoản hợp đồng, phụ lục kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế (như ISO 9001), tránh cho điểm chủ quan. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Khác với 'Giấy chứng nhận đảm bảo chất lượng' (Quality Guarantee Certificate) hoặc 'Báo cáo kiểm tra' (Inspection Report), bảng đánh giá tập trung hơn vào đánh giá quá trình và hỗ trợ quyết định nội bộ, không phải là bằng chứng đối ngoại hay căn cứ khiếu nại.
📝 Ví dụ
1. Sau khi nhận được báo cáo kiểm tra lô hàng do nhà cung cấp gửi, bộ phận kiểm tra chất lượng đã điền Bảng Đánh giá Đảm bảo Chất lượng Hợp đồng, chấm điểm từng mục về hệ thống quản lý chất lượng, kiểm soát sản phẩm không phù hợp và biện pháp khắc phục của nhà cung cấp, kết luận cuối cùng là đạt có điều kiện, yêu cầu nhà cung cấp khắc phục trong thời hạn. (Giải thích: Dùng cho đánh giá chất lượng nội bộ và ra quyết định)
2. Theo điều khoản đảm bảo chất lượng tại Điều 8 của hợp đồng, chúng tôi tổ chức đánh giá Bảng Đánh giá Đảm bảo Chất lượng Hợp đồng mỗi tháng một lần, lấy kết quả đánh giá làm cơ sở tham khảo để quyết định có tiếp tục thực hiện các đơn hàng tiếp theo hay không, đồng thời phản hồi cho nhà cung cấp để thúc đẩy cải tiến chất lượng. (Giải thích: Dùng cho giám sát liên tục và quản lý nhà cung cấp trong thực hiện hợp đồng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync