Độ bền cắt

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Độ bền cắt (Shear Strength) là khả năng của vật liệu chống lại sự phá hủy dưới tác dụng của lực cắt, tức là lực cắt tối đa mà vật liệu có thể chịu được trên một đơn vị diện tích, thường được đo bằng MPa (megapascal) hoặc psi (pound lực trên inch vuông). Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, báo cáo kiểm tra chất lượng và hợp đồng mua bán của các sản phẩm như kim loại, nhựa, chất kết dính, vật liệu composite, dùng để đánh giá hiệu suất của vật liệu khi chịu tải trọng cắt. Các tình huống sử dụng bao gồm: khách hàng yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu thử nghiệm độ bền cắt, hợp đồng quy định giá trị độ bền cắt tối thiểu, khiếu nại chất lượng do độ bền cắt không đạt tiêu chuẩn, v.v. Lưu ý: các tiêu chuẩn thử nghiệm khác nhau (như ASTM D732, ISO 4587) có thể cho giá trị độ bền cắt khác nhau, cần ghi rõ phương pháp thử nghiệm trong hợp đồng; độ bền cắt khác với độ bền kéo và độ bền nén, không được nhầm lẫn. Khác với 'mô đun cắt': độ bền cắt là giới hạn phá hủy, mô đun cắt là chỉ số độ cứng trong giai đoạn đàn hồi. Người làm ngoại thương cần đảm bảo thông số kỹ thuật phù hợp với tiêu chuẩn, tránh tranh chấp do hiểu sai thuật ngữ.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng cung cấp báo cáo thử nghiệm độ bền cắt của lô chất kết dính này và ghi rõ dựa trên tiêu chuẩn ASTM D1002. (Giải thích: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu độ bền cắt phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, làm cơ sở xác minh chất lượng.) 2. Hợp đồng quy định độ bền cắt tối thiểu của mối hàn tấm nhôm là 25 MPa, nếu kiểm tra lấy mẫu không đạt, bên mua có quyền trả hàng. (Giải thích: Quy định rõ chỉ tiêu độ bền cắt và điều khoản vi phạm trong hợp đồng mua bán, bảo vệ quyền lợi của bên mua.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh