Công việc bảo đảm chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee Work) là một loạt các hoạt động cụ thể và sắp xếp trách nhiệm được thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương liên quan đến bảo đảm chất lượng sản phẩm, thường là phụ lục hoặc chương độc lập của điều khoản bảo đảm chất lượng. Ý nghĩa cốt lõi là: trong một thời hạn nhất định sau khi giao hàng (thời hạn bảo hành), bên bán chịu trách nhiệm sửa chữa, thay thế, trả lại hoặc bồi thường đối với sự cố hoặc hiệu suất không đạt do lỗi thiết kế, vật liệu hoặc quy trình, đồng thời làm rõ phương thức thực hiện, thời hạn phản hồi, chi phí và cơ chế giải quyết tranh chấp. Ngữ cảnh sử dụng thường gặp trong hợp đồng xuất khẩu máy móc thiết bị, sản phẩm điện tử, thiết bị trọn bộ có chu kỳ dài, giá trị cao. Các lưu ý bao gồm: điểm bắt đầu thời hạn bảo hành (như ngày giao hàng, ngày đến hoặc ngày nghiệm thu), phạm vi bảo hành loại trừ phụ tùng dễ hỏng và sử dụng không đúng cách, bên bán có cần cử người đến hiện trường không, nghĩa vụ cung cấp phụ tùng thay thế, và sự kết nối giữa công việc bảo hành với bất khả kháng, điều khoản miễn trách. So với 'điều khoản bảo đảm chất lượng', thuật ngữ này nhấn mạnh hơn vào quy trình công việc cụ thể và chi tiết thực hiện; so với 'dịch vụ sau bán hàng', nó có tính ràng buộc pháp lý mạnh hơn và thường gắn với thanh toán số dư hoặc tiền đặt cọc bảo đảm chất lượng.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 12 của hợp đồng, bên bán phải cung cấp miễn phí công việc bảo đảm chất lượng hợp đồng trong thời hạn bảo hành, bao gồm chẩn đoán sự cố, thay thế phụ tùng và hiệu chỉnh tại hiện trường, với thời gian phản hồi không quá 48 giờ. (Giải thích: Làm rõ nghĩa vụ công việc cụ thể và thời hạn của bên bán trong thời hạn bảo hành.)
2. Bên mua phải thông báo bằng văn bản cho bên bán trong vòng 7 ngày sau khi phát hiện khiếm khuyết chất lượng để khởi động công việc bảo đảm chất lượng hợp đồng; nếu thông báo quá hạn, bên bán có quyền từ chối chịu chi phí liên quan. (Giải thích: Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết và thời hạn thông báo để khởi động công việc bảo hành.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync