Biểu mẫu Phòng Phần cứng Bảo đảm Chất lượng Hợp đồng (Contract Quality Guarantee Hardware Room Form) là tài liệu bảo đảm chất lượng cho các sản phẩm phần cứng (như thiết bị điện tử, linh kiện cơ khí, v.v.) trong thương mại quốc tế, thường được sử dụng như phụ lục hợp đồng, nhằm làm rõ cam kết chất lượng của người bán đối với thiết bị phần cứng trong thời hạn bảo hành cụ thể, trách nhiệm sửa chữa hoặc thay thế, và tiêu chuẩn nghiệm thu của người mua. Thường được sử dụng trong xuất khẩu thiết bị lớn, mua sắm dự án kỹ thuật hoặc thỏa thuận cung cấp dài hạn, đặc biệt khi người mua yêu cầu người bán cung cấp chi tiết bảo hành phần cứng. Lưu ý: Biểu mẫu này phải nhất quán với các điều khoản của hợp đồng chính, làm rõ thời hạn bảo hành, thời điểm bắt đầu, phạm vi trách nhiệm (ví dụ: có bao gồm linh kiện dễ hỏng hay không), thời gian phản hồi và chi phí chịu trách nhiệm; đồng thời tránh nhầm lẫn với 'Giấy chứng nhận bảo đảm chất lượng' (Quality Guarantee Certificate), vì giấy chứng nhận thường là tuyên bố đơn phương, còn biểu mẫu này tập trung hơn vào thỏa thuận cụ thể giữa các bên về bảo hành phần cứng. Sự khác biệt là nó nhấn mạnh 'phòng phần cứng' có thể chỉ khu vực cụ thể để lưu trữ hoặc kiểm tra phần cứng, do đó có thể liên quan đến yêu cầu nghiệm thu tại chỗ hoặc điều kiện môi trường. Người làm thương mại quốc tế nên đảm bảo biểu mẫu này được cả hai bên ký xác nhận và là phần không thể tách rời của hợp đồng.
📝 Ví dụ
1. Theo Phụ lục 3 của hợp đồng 'Biểu mẫu Phòng Phần cứng Bảo đảm Chất lượng Hợp đồng', người bán phải cung cấp bảo hành 24 tháng cho máy công cụ CNC xuất khẩu, trong thời gian bảo hành nếu ngừng máy do lỗi phần cứng, người bán phải cử nhân viên sửa chữa trong vòng 48 giờ. (Giải thích: Làm rõ thời hạn bảo hành và thời gian phản hồi, làm căn cứ thực hiện hợp đồng.)
2. Người mua khi nghiệm thu phát hiện độ chính xác của cảm biến được liệt kê trong biểu mẫu phòng phần cứng không đạt tiêu chuẩn, theo Điều 5 của biểu mẫu yêu cầu người bán thay thế miễn phí và kéo dài thời hạn bảo hành thêm 6 tháng. (Giải thích: Thể hiện việc người mua sử dụng biểu mẫu để yêu cầu quyền bảo đảm chất lượng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync