Kiểm định SGS (SGS Inspection) là hoạt động kiểm định của bên thứ ba do Tổng công ty Giám định Thụy Sĩ (SGS) hoặc tổ chức được ủy quyền thực hiện theo yêu cầu của khách hàng hoặc thư tín dụng, tiến hành kiểm tra chất lượng, số lượng, trọng lượng, bao bì, vận chuyển của hàng xuất khẩu và cấp báo cáo kiểm định (SGS Report). SGS là một trong những tổ chức kiểm định, giám định, thử nghiệm và chứng nhận lớn nhất thế giới, báo cáo của họ được công nhận rộng rãi trong thương mại quốc tế và thường được sử dụng như một trong các chứng từ thanh toán thư tín dụng. Các tình huống sử dụng bao gồm: người mua yêu cầu đảm bảo hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn hợp đồng, thư tín dụng quy định phải nộp chứng nhận SGS, hoặc yêu cầu thông quan của nước nhập khẩu. Lưu ý: kiểm định cần đặt trước, chi phí thường do bên ủy thác chịu; báo cáo SGS chỉ chịu trách nhiệm cho lô hàng lấy mẫu, không đại diện cho toàn bộ hàng hóa; nếu thư tín dụng yêu cầu báo cáo SGS, cần đảm bảo nội dung báo cáo khớp chặt chẽ với điều khoản thư tín dụng để tránh sai sót. Khác biệt với các thuật ngữ khác: kiểm định SGS thuộc kiểm định bên thứ ba, khác với tự kiểm tra của nhà máy (báo cáo tự kiểm tra) hoặc kiểm định của đại diện người mua (QC người mua), có tính độc lập và thẩm quyền cao hơn nhưng chi phí cũng cao hơn.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, lô hàng này phải hoàn thành kiểm định SGS trước khi vận chuyển và nộp bản gốc báo cáo SGS như một trong các chứng từ thanh toán. (Giải thích: Trong giao dịch thư tín dụng, báo cáo SGS thường là chứng từ bắt buộc, đảm bảo người bán thực hiện nghĩa vụ kiểm định.)
2. Người mua chỉ định SGS kiểm định lô linh kiện điện tử này, chỉ sau khi kiểm định đạt mới sắp xếp giao hàng, chi phí do người mua chịu. (Giải thích: Người mua ủy thác SGS kiểm định để kiểm soát rủi ro chất lượng, bên chịu chi phí cần được ghi rõ trong hợp đồng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync