Hệ thống bảo đảm chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee System) là một tập hợp các thỏa thuận thể chế trong hợp đồng ngoại thương nhằm đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ do bên bán giao phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng đã thỏa thuận, thường bao gồm các điều khoản bảo đảm chất lượng, tiêu chuẩn kiểm tra, thủ tục nghiệm thu, thời hạn bảo hành chất lượng, trách nhiệm vi phạm và cơ chế khiếu nại. Nó được sử dụng rộng rãi, như trong hợp đồng mua bán máy móc thiết bị, sản phẩm điện tử, hàng hóa số lượng lớn, đặc biệt phổ biến trong các giao dịch có giá trị cao hoặc kỹ thuật phức tạp. Lưu ý: Hệ thống này cần nhất quán với các điều khoản kiểm tra, điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng, làm rõ thời điểm bắt đầu thời hạn bảo hành chất lượng, phạm vi bảo hành và các trách nhiệm loại trừ; đồng thời cần phân biệt với 'hệ thống chứng nhận chất lượng' (như ISO 9001), vì cái sau là hệ thống quản lý nội bộ của nhà sản xuất, còn cái trước là ràng buộc pháp lý ở cấp độ hợp đồng. Ngoài ra, khác với 'giấy bảo đảm chất lượng', hệ thống nhấn mạnh tính hệ thống và bao phủ toàn bộ quy trình. Người làm ngoại thương nên kết hợp các điều kiện thương mại (như FOB, CIF) để xác định điểm chuyển giao trách nhiệm chất lượng, và chú ý đến sự khác biệt về điều khoản mặc định về bảo đảm chất lượng giữa các khu vực pháp lý khác nhau để giảm rủi ro tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Hệ thống bảo đảm chất lượng hợp đồng theo hợp đồng này yêu cầu bên bán chịu trách nhiệm sửa chữa hoặc thay thế miễn phí trong vòng 12 tháng sau khi giao hàng đối với bất kỳ hư hỏng nào do lỗi thiết kế, vật liệu hoặc kỹ thuật. (Giải thích: Làm rõ thời hạn bảo hành chất lượng và phạm vi trách nhiệm)
2. Bên mua có quyền theo hệ thống bảo đảm chất lượng hợp đồng, trong vòng 30 ngày sau khi nhận hàng, ủy quyền cho tổ chức kiểm tra bên thứ ba tiến hành lấy mẫu kiểm tra; nếu tỷ lệ không đạt vượt quá 2%, bên bán phải chịu toàn bộ chi phí vận chuyển trả lại và trả tiền phạt vi phạm hợp đồng bằng 10% tổng giá trị hợp đồng. (Giải thích: Trình bày thủ tục kiểm tra và biện pháp khắc phục vi phạm)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync