Chứng thực (Authentication) trong thương mại quốc tế thường đề cập đến thủ tục pháp lý hoặc hành chính xác nhận tính xác thực của chứng từ, chữ ký, con dấu hoặc dữ liệu điện tử, thường gặp trong các trường hợp như chứng thực lãnh sự, chứng thực phòng thương mại, chứng thực đại sứ quán/lãnh sự quán. Mục đích cốt lõi là để cơ quan chức năng nước nhập khẩu công nhận hiệu lực của tài liệu do nước xuất khẩu cấp. Các trường hợp sử dụng bao gồm: giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận bán hàng tự do, v.v. cần được chứng thực bởi đại sứ quán/lãnh sự quán hoặc cơ quan được ủy quyền của nước nhập khẩu. Lưu ý: Chứng thực không giống như công chứng hoặc thị thực, nó chỉ xác minh tính xác thực của chữ ký hoặc con dấu, không liên quan đến tính hợp pháp của nội dung tài liệu; các quốc gia có yêu cầu khác nhau, một số cần chứng thực phòng thương mại trước rồi mới gửi đến đại sứ quán/lãnh sự quán, một số chấp nhận chứng thực Hague (Apostille). Sự khác biệt với 'Công chứng (Notarization)' là công chứng do công chứng viên chứng minh danh tính và tính tự nguyện của người ký tài liệu, trong khi chứng thực do cơ quan chính thức xác nhận chữ ký hoặc con dấu trên văn bản là đúng sự thật. Thường được sử dụng thay thế cho 'Hợp pháp hóa (Legalization)', nhưng nói chính xác thì hợp pháp hóa là bước cuối cùng của chứng thực. Người làm thương mại quốc tế cần xác nhận trước yêu cầu cụ thể của nước nhập khẩu để tránh chậm trễ thông quan hoặc tiền phạt do thiếu chứng thực.
📝 Ví dụ
1. Hóa đơn thương mại xuất khẩu sang Ả Rập Xê Út phải được chứng thực bởi Phòng Thương mại Trung Quốc và Đại sứ quán Ả Rập Xê Út tại Trung Quốc, nếu không người mua không thể thông quan. (Giải thích: Chứng thực phòng thương mại + chứng thực đại sứ quán/lãnh sự quán là sự kết hợp phổ biến, không thể thiếu một trong hai.)
2. Giấy chứng nhận xuất xứ của chúng tôi đã được chứng thực Hague, có thể sử dụng ở tất cả các quốc gia thành viên Công ước Hague mà không cần gửi chứng thực lãnh sự. (Giải thích: Chứng thực Hague (Apostille) đơn giản hóa việc luân chuyển tài liệu xuyên quốc gia, nhưng chỉ giới hạn ở các quốc gia thành viên công ước.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync