Mẫu thêu (Embroidery Sample) là thuật ngữ chuyên ngành trong ngoại thương ngành dệt may, quần áo và gia dụng, chỉ mẫu được làm để展示 quy trình thêu, họa tiết, màu sắc, mũi thêu và hiệu ứng vải. Nó thường được dùng để khách hàng xác nhận thiết kế, làm mẫu trước khi đặt hàng hoặc trưng bày tại hội chợ, là khâu then chốt kết nối thiết kế và sản xuất hàng loạt. Các tình huống sử dụng bao gồm: khách hàng cung cấp bản vẽ yêu cầu làm mẫu, nhà máy sao chép theo mẫu gốc, hoặc nhân viên kinh doanh chủ động giới thiệu mẫu mới. Lưu ý: Mẫu thêu cần ghi rõ kích thước, số chỉ, số mũi, chất liệu và màu vải nền để tránh sai lệch do hiểu nhầm dẫn đến hàng loạt không khớp; mẫu thường phải được khách hàng xác nhận bằng văn bản (Approval) mới được sản xuất hàng loạt, và cần giữ mẫu xác nhận làm căn cứ nghiệm thu. Khác với 'Bản vẽ thêu' (Embroidery Design) là bản vẽ thiết kế hoặc tệp điện tử, còn mẫu thêu là mẫu vật lý; so với 'Mẫu trước sản xuất' (Pre-production Sample), mẫu thêu tập trung hơn vào xác nhận hiệu ứng họa tiết, còn mẫu trước sản xuất dùng để kiểm tra toàn diện quy trình và thông số kỹ thuật. Ngoài ra, mẫu thêu có thể liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần chú ý bảo mật bản vẽ của khách hàng và rủi ro xâm phạm.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng làm ba mẫu thêu theo bản vẽ thêu đính kèm, sử dụng vải nền màu trắng, be và xám để khách hàng xác nhận hiệu ứng phối màu. (Giải thích: Nhân viên kinh doanh yêu cầu nhà máy làm mẫu và nêu rõ các biến thể màu vải nền để khách hàng lựa chọn.)
2. Khách hàng đã xác nhận mẫu thêu, nhưng yêu cầu đổi mũi thêu phần cánh hoa từ thêu phẳng sang thêu nổi, vui lòng làm lại mẫu và báo giá. (Giải thích: Khách hàng sau khi xác nhận mẫu đã yêu cầu sửa đổi quy trình, nhân viên kinh doanh cần sắp xếp lại việc làm mẫu và cập nhật chi phí.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync