Thanh toán - Thuật ngữ ngoại thương

725 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Thư tín dụngL/C (Letter of Credit)Thư tín dụng trả ngaySight L/CThư tín dụng trả chậmUsance L/C (Time L/C)Thư tín dụng hủy ngangRevocable L/CThư tín dụng không thể hủy ngangIrrevocable L/CThư tín dụng xác nhậnConfirmed L/CThư tín dụng không xác nhậnUnconfirmed L/CThư tín dụng chuyển nhượngTransferable L/CThư tín dụng không thể chuyển nhượngNon-Transferable L/CThư tín dụng tuần hoànRevolving L/CThư tín dụng đối ứngReciprocal L/CThư tín dụng đối ứng (背对背信用证)Back-to-Back L/CThư tín dụng dự phòngStandby L/CThư tín dụng điều khoản đỏRed Clause L/CThư tín dụng có điều kiện mềmSoft Clause L/CThư tín dụng (L/C)Documentary L/CThư tín dụng trả ngay (光票信用证)Clean L/CThư tín dụng chiết khấuNegotiation L/CThư tín dụng thanh toánPayment L/CThư tín dụng chấp nhậnAcceptance L/CThư tín dụng thanh toán chậmDeferred Payment L/CNgười xin mở thư tín dụngApplicantNgười thụ hưởngBeneficiaryNgân hàng phát hành thư tín dụngIssuing BankNgân hàng thông báoAdvising BankNgân hàng chiết khấuNegotiating BankNgân hàng thanh toánPaying BankNgân hàng chấp nhận thanh toánAccepting BankNgân hàng xác nhậnConfirming BankNgân hàng thanh toánReimbursing BankNgân hàng chuyển nhượngTransferring BankĐiểm bất phù hợpDiscrepancyTừ chối thanh toánRejection of PaymentChấp nhận thanh toánAcceptanceChiết khấu (thanh toán)NegotiationTiền đặt cọcDepositTiền tạm ứngAdvance PaymentTrả gópInstallment PaymentThanh toán trả chậmDeferred PaymentPhương thức thanh toánTerms of PaymentChuyển khoản điện tửT/T (Telegraphic Transfer)Thư tín hối (信汇)M/T (Mail Transfer)Chuyển tiền bằng hối phiếuD/D (Demand Draft)Nhờ thuCollectionThanh toán khi nhận chứng từ (D/P)D/P (Documents against Payment)Nhận hàng đối chứng từ (D/A)D/A (Documents against Acceptance)Thanh toán D/P trả ngayD/P at SightThanh toán nhờ thu D/P trả chậmD/P at UsanceNhờ thu kèm chứng từDocumentary CollectionNhờ thu phiếu trơnClean CollectionBao thanh toánFactoring福费廷 (Forfaiting) trong tiếng Việt là: **Forfaiting** (thuật ngữ tài chính, thường giữ nguyên tiếng Anh) hoặc **Bao thanh toán xuất khẩu trả chậm** (diễn giải).ForfaitingBao thanh toán quốc tếInternational FactoringBảo lãnh ngân hàngBank GuaranteeThư bảo lãnh thực hiện hợp đồngPerformance BondBảo lãnh dự thầuBid BondBảo lãnh thanh toán trướcAdvance Payment GuaranteeBảo lãnh chất lượngQuality GuaranteePhản đảm bảoCounter GuaranteeĐòi tiềnClaim ReimbursementThanh toánReimbursementTài trợ thương mạiTrade FinanceXuất khẩu áp hốiExport Bill PurchaseNhập khẩu ứng trước (hoặc: Nhập khẩu chiết khấu)Import Bill AdvanceCho vay trọn góiPacking LoanTài trợ đơn hàngOrder FinancingTài trợ khoản phải thuAccounts Receivable FinancingTài chính chuỗi cung ứngSupply Chain FinanceThanh toán xuyên biên giới bằng đồng Nhân dân tệCross-Border RMB SettlementThanh toán quốc tế trong thương mạiInternational Trade SettlementThanh toán xuyên biên giớiCross-Border PaymentThanh toán bên thứ baThird-Party PaymentThanh toán thu hộ ngoại thươngForeign Trade CollectionThư tín dụng điều khoản xanhGreen Clause L/CThư tín dụng ứng trướcAnticipatory L/CThanh toán ngaySight PaymentThanh toán chấp nhậnAcceptance PaymentHối phiếuDraft / Bill of ExchangeHối phiếu trả ngaySight DraftHối phiếu có kỳ hạnTime Draft / Usance DraftChứng thựcEndorsementKý hậu để trốngBlank EndorsementKý hậu ghi danhSpecial EndorsementXuất khẩu bao thanh toánExport FactoringTài trợ chuỗi cung ứngSupply Chain FinanceCầm cố chứng từ kho hàngWarehouse Receipt PledgeTín dụng ứng trướcPrepayment FinancingThanh toán khi giao chứng từ ngay (D/P at sight)D/P at SightThanh toán đối hàng kỳ hạnD/P at UsanceNhờ thu kèm chứng từ trả chậmD/A at UsanceNgân hàng nhờ thuRemitting BankNgân hàng thu hộCollecting BankDòng nhắcPresenting BankNgười trả tiềnDraweeNgười phát hành hối phiếuDrawerNgười nhận thanh toánPayeeThông báo từ chối thanh toánNotice of DishonorHoàn véReturned BillNgừng thanh toánStop PaymentĐóng băngFreezeRã đôngUnfreezeChuyển tiềnRemittanceChuyển tiền điện tử (T/T) ra nước ngoàiOutward T/TChuyển tiền điện tử đến (điện hối đến)Inward T/TNgười chuyển tiềnRemitterNgân hàng thụ hưởngBeneficiary BankNgân hàng trung gianIntermediary BankNgân hàng thanh toánClearing BankBản tin SWIFTSWIFT MessageMT103MT103 (Single Customer Credit Transfer)MT700MT700 (Issue of Documentary Credit)MT707MT707 (Amendment to Documentary Credit)MT720MT720 (Transfer of Documentary Credit)MT730MT730 (Acknowledgement)MT750MT750 (Advice of Discrepancy)MT752MT752 (Authorization to Pay, Accept or Negotiate)MT754MT754 (Advice of Payment/Acceptance/Negotiation)MT760MT760 (Guarantee)MT799MT799 (Free Format Message)Mã SWIFTSWIFT CodeIBANIBAN (International Bank Account Number)Bảo lãnh sửa chữaMaintenance GuaranteeBảo lãnh thanh toánPayment GuaranteeTín dụng bảo lãnh tài trợFinancing GuaranteeBảo lãnh thuế quanCustoms Duty GuaranteeĐịnh dạng thư bảo lãnhGuarantee FormatBảo lãnh vô điều kiệnUnconditional GuaranteeThư bảo lãnh có điều kiệnConditional GuaranteeBảo lãnh thanh toán theo yêu cầuDemand GuaranteeBảo lãnh độc lậpIndependent GuaranteeThư bảo lãnh phụ thuộcAccessory GuaranteeNgười bảo lãnhGuarantorNgười được bảo lãnhPrincipalNgười thụ hưởng yêu cầu bồi thườngBeneficiary ClaimThời hạn bảo lãnhGuarantee PeriodSố tiền bảo lãnhGuarantee AmountPhí bảo lãnhGuarantee FeeTiền đặt cọcDown PaymentTiền thanh toán cuối cùngBalance PaymentThanh toán trướcEarly PaymentThanh toán quá hạnLate PaymentThời hạn thanh toánPayment TermsĐiều kiện thanh toánPayment ConditionsKế hoạch thanh toánPayment ScheduleThông báo thanh toánPayment NoticeXác nhận thanh toánPayment ConfirmationChứng từ thanh toánPayment VoucherChỉ thị thanh toánPayment InstructionĐường thanh toánPayment RoutingThỏa thuận thanh lýClearing AgreementQuan hệ đại lý ngân hàngCorrespondent Banking RelationshipNgân hàng đại lýAccount BankTài khoản vãng laiNostro AccountKhoản thu đếnVostro AccountNghiệp vụ thanh toán bù trừ giữa các ngân hàngInterbank TransactionVị thế vốnFund Positionthấu chiOverdraftỨng trước tiềnAdvanceHạn mức tài trợCredit FacilityHạn mức tín dụngCredit LineHạn mức sử dụngFacility UtilizationHạn mức được khôi phụcFacility ReinstatementHủy hạn mứcFacility CancellationHạn mức hết hạnFacility ExpiryHạn mức gia hạnFacility ExtensionĐiều chỉnh hạn mứcFacility AdjustmentHạn mức chuyển nhượngFacility TransferHạn mức dùng chungFacility SharingHạn mức bị đóng băngFacility FreezeHạn mức được giải tỏaFacility UnfreezeHạn mức giám sátFacility MonitoringHạn mức phê duyệtFacility ApprovalHạn mức đăng kýFacility ApplicationHợp đồng hạn mứcFacility AgreementHạn mức tín dụngFacility TermsHạn mức lãi suấtFacility RateLãi képCompound InterestLãi đơnSimple InterestCơ sở tính lãiInterest BasisKỳ tính lãiInterest PeriodNgày hiệu lựcValue DateNgày đáo hạnMaturity DateThời gian gia hạnGrace PeriodGia hạnExtensionGia hạnRenewalTrả nợ trước hạnEarly RepaymentThanh toán một phầnPartial RepaymentThanh toán toàn bộFull RepaymentKế hoạch trả nợRepayment ScheduleNguồn trả nợRepayment SourceBảo lãnh hoàn trảRepayment GuaranteeKhả năng trả nợRepayment CapacityÝ định trả nợRepayment WillingnessRủi ro tín dụngCredit RiskRủi ro hoạt độngOperational RiskRủi ro thị trườngMarket RiskRủi ro thanh khoảnLiquidity RiskRủi ro danh tiếngReputation RiskRủi ro quốc giaCountry RiskRủi ro chủ quyềnSovereign RiskChuyển giao rủi roTransfer RiskRủi ro tín dụngCredit ExposureGiảm thiểu rủi roRisk MitigationPhòng ngừa rủi roRisk HedgingHạn mức rủi roRisk LimitCảnh báo rủi roRisk WarningPhân loại rủi roRisk ClassificationĐánh giá rủi roRisk RatingDự phòng rủi roRisk ProvisionNợ xấuBad DebtNợ khó đòiDoubtful DebtHạch toánWrite-offTruy đòiRecoursekhông có quyền truy đòiWithout RecourseCó quyền truy đòiWith RecourseBảo lãnh đòi bồi thườngGuarantee ClaimBảo lãnh bồi thườngGuarantee PaymentGiải trừ bảo lãnhGuarantee ReleaseBảo hàm hết hiệu lựcGuarantee ExpiryHủy bỏ thư bảo lãnhGuarantee CancellationSửa đổi thư bảo lãnhGuarantee AmendmentChuyển nhượng bảo lãnhGuarantee TransferThông báo bảo lãnhGuarantee AdviceXác nhận thư bảo lãnhGuarantee ConfirmationĐăng ký bảo lãnhGuarantee RegistrationBảo lãnh đăng ký lưu trữGuarantee FilingBảo lãnh ký quỹGuarantee DepositBảo lãnh thế chấpGuarantee PledgeBảo lãnh thế chấpGuarantee CollateralBảo lãnhGuarantee SecurityBảo lãnh phản bảo lãnhGuarantee Counter-securityRủi ro bảo lãnhGuarantee RiskKhôi phục thư bảo lãnhGuarantee ReinstatementGia hạn bảo lãnhGuarantee RenewalCập nhật thư bảo lãnhGuarantee UpdateTái phát hành thư bảo lãnhGuarantee ReissuePhát hành lại thư bảo lãnhGuarantee ReissueĐiều kiện hiệu lực của bảo lãnhGuarantee Effective ConditionĐiều kiện hết hiệu lực của bảo lãnhGuarantee Expiry ConditionĐiều kiện hủy bỏ bảo lãnhGuarantee Cancellation ConditionĐiều kiện sửa đổi thư bảo lãnhGuarantee Amendment ConditionĐiều kiện chuyển nhượng bảo lãnhGuarantee Transfer ConditionĐiều kiện yêu cầu bồi thường bảo lãnhGuarantee Claim ConditionĐiều kiện bồi thường bảo lãnhGuarantee Payment ConditionĐiều kiện giải trừ bảo lãnhGuarantee Release ConditionĐiều kiện chấm dứt bảo lãnhGuarantee Termination ConditionĐiều kiện khôi phục bảo lãnhGuarantee Reinstatement ConditionĐiều kiện gia hạn bảo lãnhGuarantee Renewal ConditionĐiều kiện gia hạn bảo lãnhGuarantee Update ConditionĐiều kiện tái phát hành bảo lãnhGuarantee Reissue ConditionĐiều kiện cấp lại thư bảo lãnhGuarantee Reissue ConditionCước phí trả trướcFreight PrepaidCước phí chưa thanh toánFreight to CollectĐiều khoản mềm trong thư tín dụngSoft Clause in L/CSửa đổi chứng từL/C AmendmentGiao chứng từPresentation of DocumentsChứng từ thanh toán ngoại hốiNegotiation DocumentsBộ chứng từ kèm hối phiếuDocumentary DraftPhiếu trơnClean DraftThư sửa đổi tín dụng thưL/C AmendmentThư thông báo tín dụng thưL/C AdviceĐơn xin mở thư tín dụngApplication for L/CChỉ thị nhờ thuCollection InstructionThanh toán khi nhận hàng (COD)Cash on Delivery (COD)Giao dịch chịu (mua bán chịu)Open Account (O/A)Hối phiếu chấp nhậnAcceptance Billchiết khấuDiscountingQuy tắc thống nhất về Tín dụng chứng từUCP (Uniform Customs and Practice)Tín dụng xuất khẩuExport CreditHạn mức tín dụngCredit LimitỨng trước tiền hàngPayment in AdvanceThanh toán cuối thángMonthly SettlementBán chịuOpen Account (O/A)Tiền đặt cọcMarginLãi suấtInterestTiền gốcPrincipalThông báo đôn đốc thanh toánPayment ReminderThông báo thúc giục mở L/CL/C ReminderThông báo sửa đổi chứng từL/C Amendment NoticeThanh toán đơn hàngOrder PaymentThanh toán đơn hàngOrder SettlementTiền đặt cọc đơn hàngOrder DepositĐặt cọc đơn hàngOrder Down PaymentTiền thanh toán cuối đơn hàngOrder BalanceTiền tạm ứng đơn hàngOrder Advance PaymentĐặt hàng giao hàng thu tiền (COD)Cash on Delivery (COD)Thanh toán bằng thư tín dụng (L/C) cho đơn hàngL/C PaymentThanh toán chuyển tiền điện tử cho đơn hàngT/T PaymentThanh toán nhờ thu đơn hàngCollection PaymentThanh toán ghi nợ đơn hàngOpen Account PaymentĐặt hàng thanh toán ngaySight PaymentThanh toán trả chậm theo đơn hàngUsance PaymentThanh toán theo từng đợt của đơn hàngInstallment PaymentThanh toán một lần cho toàn bộ đơn hàngLump Sum PaymentĐiều kiện thanh toán đơn hàngPayment TermsPhương thức thanh toán đơn hàngPayment MethodThời hạn thanh toán đơn hàngPayment DeadlineNgày thanh toán đơn hàngPayment DateSố tiền thanh toán đơn hàngPayment AmountHóa đơn thanh toán đơn hàngPayment InvoiceBiên lai thanh toán đơn hàngPayment ReceiptBiên lai thanh toán đơn hàngPayment VoucherXác nhận thanh toán đơn hàngPayment ConfirmationThông báo thanh toán đơn hàngPayment NoticeĐôn đốc thanh toán đơn hàngPayment ReminderThanh toán đơn hàng bị chậm trễPayment DelayThanh toán đơn hàng quá hạnPayment OverdueThanh toán đơn hàng vi phạm hợp đồngPayment DefaultTiền phạt thanh toán đơn hàngPayment PenaltyLãi suất thanh toán đơn hàngPayment InterestNgân hàng thanh toán đơn hàngPayment BankTài khoản thanh toán đơn hàngPayment AccountNgười thụ hưởng thanh toán đơn hàngPayment BeneficiaryNgười yêu cầu thanh toán đơn hàngPayment ApplicantBảo lãnh thanh toán đơn hàngPayment GuaranteeBảo lãnh thanh toán đơn hàngPayment L/G (Letter of Guarantee)Xác nhận thanh toán đơn hàngPayment ConfirmationThanh toán hối phiếu chấp nhận cho đơn hàngPayment AcceptanceThanh toán và thương lượng đơn hàngPayment NegotiationThanh toán chiết khấu hối phiếu đơn hàngPayment DiscountingPhiếu chuyển tiền thanh toán đơn hàngPayment Exchange DocumentLệnh phiếu thanh toán đơn hàngPayment Bill of ExchangeLệnh thanh toán hối phiếuPayment Promissory NoteSéc thanh toán đơn hàngPayment CheckThanh toán đơn hàng bằng tiền mặtPayment CashThanh toán chuyển khoản đơn hàngPayment TransferThanh toán chuyển khoản đơn hàngPayment AllocationThanh toán và thanh lý đơn hàngPayment ClearingThanh toán và quyết toán đơn hàngPayment SettlementĐối trừ thanh toán đơn hàngPayment HedgingRủi ro thanh toán đơn hàngPayment RiskThanh toán đơn hàng tín dụngPayment CreditThanh toán đơn hàng tín dụngPayment CreditworthinessThanh toán đơn hàng uy tínPayment ReputationKhả năng thanh toán đơn hàngPayment CapacityÝ định thanh toán đơn hàngPayment WillingnessHành vi thanh toán đơn hàngPayment BehaviorLịch sử thanh toán đơn hàngPayment RecordLịch sử thanh toán đơn hàngPayment HistoryXếp hạng thanh toán đơn hàngPayment RatingĐánh giá thanh toán đơn hàngPayment ScoringMô hình thanh toán đơn hàngPayment ModelHệ thống thanh toán đơn hàngPayment SystemNền tảng thanh toán đơn hàngPayment PlatformCổng thanh toán đơn hàngPayment GatewayKênh thanh toán đơn hàngPayment ChannelGiao diện thanh toán đơn hàngPayment InterfaceThỏa thuận thanh toán đơn hàngPayment AgreementĐiều khoản thanh toán đơn hàngPayment ClauseQuy định thanh toán đơn hàngPayment RegulationsQuy tắc thanh toán đơn hàngPayment RulesTiêu chuẩn thanh toán đơn hàngPayment StandardsQuy tắc thanh toán đơn hàngPayment GuidelinesChính sách thanh toán đơn hàngPayment PolicyQuy trình thanh toán đơn hàngPayment ProcedureQuy trình thanh toán đơn hàngPayment ProcessCác bước thanh toán đơn hàngPayment StepsGiai đoạn thanh toán đơn hàngPayment LinkThời điểm thanh toán đơn hàngPayment MilestoneChu kỳ thanh toán đơn hàngPayment CycleTần suất thanh toán đơn hàngPayment FrequencyNhịp độ thanh toán đơn hàngPayment PaceTốc độ thanh toán đơn hàngPayment SpeedHiệu quả thanh toán đơn hàngPayment EfficiencyDoanh thu từ thanh toán đơn hàngPayment IncomeThanh toán đơn hàng lợi nhuậnPayment ProfitLỗ thanh toán đơn hàngPayment LossLãi lỗ thanh toán đơn hàngPayment Gain and LossCân bằng thanh toán đơn hàngPayment BalanceChênh lệch thanh toán đơn hàngPayment DifferenceThiếu hụt thanh toán đơn hàngPayment GapSố dư thanh toán đơn hàngPayment SurplusThâm hụt thanh toán đơn hàngPayment DeficitNgân sách thanh toán đơn hàngPayment BudgetThanh toán quyết toán đơn hàngPayment Final AccountKiểm toán thanh toán đơn hàngPayment AuditGiám sát thanh toán đơn hàngPayment SupervisionKiểm tra thanh toán đơn hàngPayment InspectionXác nhận lại thanh toán đơn hàngPayment ReviewPhê duyệt thanh toán đơn hàngPayment ApprovalỦy quyền thanh toán đơn hàngPayment AuthorizationỦy thác thanh toán đơn hàngPayment MandateĐại lý thanh toán đơn hàngPayment AgencyTrung gian thanh toán đơn hàngPayment IntermediaryThanh toán đơn hàng qua trung gianPayment BrokerageThanh toán đơn hàng qua môi giớiPayment BrokerageThanh toán đơn hàng qua tín thácPayment TrustThanh toán đơn hàng qua trung gian (ký quỹ)Payment CustodyGiám sát thanh toán đơn hàngPayment RegulationKiểm soát thanh toán đơn hàngPayment ControlQuản lý thanh toán đơn hàngPayment ManagementThao tác thanh toán đơn hàngPayment OperationThực hiện thanh toán đơn hàngPayment ExecutionThực hiện thanh toán đơn hàngPayment ImplementationBắt đầu thanh toán đơn hàngPayment InitiationĐơn hàng đã thanh toán hoàn tấtPayment CompletionĐơn hàng thanh toán thành côngPayment SuccessĐơn hàng thanh toán thất bạiPayment FailureLỗi thanh toán đơn hàngPayment ErrorĐơn hàng thanh toán bất thườngPayment ExceptionLỗi thanh toán đơn hàngPayment MalfunctionSửa lỗi thanh toán đơn hàngPayment RepairKhôi phục thanh toán đơn hàngPayment RecoveryĐặt lại thanh toán đơn hàngPayment RetryHủy thanh toán đơn hàngPayment CancellationHủy thanh toán đơn hàngPayment ReversalHoàn trả tiền thanh toán đơn hàngPayment RefundHoàn trả tiền thanh toán đơn hàngPayment ReturnĐóng băng thanh toán đơn hàngPayment FreezeThanh toán nợ bằng đơn hàngPayment Debt OffsetThanh toán và xử lý nợ tồn đọng của đơn hàngPayment Debt ClearanceXác nhận thanh toán đơn hàngPayment Write-offĐối chiếu thanh toán đơn hàngPayment CancellationThanh toán bù trừ đơn hàngPayment ReversalĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment AdjustmentĐặt hàng thanh toán và đối soát sổ sáchPayment ConsolidationThanh toán và chia tiền đơn hàngPayment SplitĐối soát thanh toán đơn hàngPayment ReconciliationĐối soát thanh toán đơn hàngPayment BalancingThanh toán đơn hàngPayment ClosingGhi sổ thanh toán đơn hàngPayment BookkeepingĐối ứng thanh toán đơn hàngPayment EntryThanh toán xuất quỹ đơn hàngPayment DisbursementThanh toán chuyển khoản đơn hàngPayment TransferThanh toán chuyển khoản đơn hàngPayment RemittanceThanh toán đơn hàng đã chuyển raPayment Outward RemittanceThanh toán đơn hàng chuyển vàoPayment Inward RemittancePhân tích thanh toán đơn hàngPayment AnalysisĐánh giá thanh toán đơn hàngPayment EvaluationThứ hạng thanh toán đơn hàngPayment RankingĐơn hàng thanh toán tương đốiPayment ComparisonThanh toán đơn hàng lựa chọnPayment SelectionQuyết định thanh toán đơn hàngPayment DecisionChiến lược thanh toán đơn hàngPayment StrategyKế hoạch thanh toán đơn hàngPayment PlanningPhương án thanh toán đơn hàngPayment PlanThiết kế thanh toán đơn hàngPayment DesignTối ưu hóa thanh toán đơn hàngPayment OptimizationCải tiến thanh toán đơn hàngPayment ImprovementĐổi mới thanh toán đơn hàngPayment InnovationThay đổi phương thức thanh toán đơn hàngPayment TransformationĐơn hàng thanh toán nâng cấpPayment UpgradeĐặt hàng thanh toán thay thếPayment Generation ChangeChuyển đổi thanh toán đơn hàngPayment TransitionĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment AdjustmentTái cơ cấu thanh toán đơn hàngPayment RestructuringThanh toán gộp đơn hàngPayment IntegrationĐặt hàng thanh toán và mua lạiPayment Merger and AcquisitionĐặt hàng thanh toán hợp tácPayment CooperationLiên minh thanh toán đơn hàngPayment AllianceĐối tác thanh toán đơn hàngPayment PartnershipQuan hệ thanh toán đơn hàngPayment RelationshipThanh toán đơn hàng trực tuyếnPayment NetworkKênh thanh toán đơn hàngPayment ChannelKênh thanh toán đơn hàngPayment AvenuePhương thức thanh toán đơn hàngPayment MeansCông cụ thanh toán đơn hàngPayment InstrumentPhương thức thanh toán đơn hàngPayment CarrierPhương thức thanh toán đơn hàngPayment MediumCông nghệ thanh toán đơn hàngPayment TechnologyThanh toán đơn hàng công nghệPayment TechnologyỨng dụng thanh toán đơn hàngPayment ApplicationBối cảnh thanh toán đơn hàngPayment ScenarioHệ sinh thái thanh toán đơn hàngPayment EcosystemMôi trường thanh toán đơn hàngPayment EnvironmentĐặt hàng thanh toán thị trườngPayment MarketNgành thanh toán đơn hàngPayment IndustryLĩnh vực thanh toán đơn hàngPayment FieldPayment ScopePayment ScopePayment BoundaryPayment BoundaryPayment RestrictionPayment RestrictionPayment ConstraintPayment ConstraintPayment FreedomPayment FreedomPayment FlexibilityPayment FlexibilityPayment RigidityPayment RigidityPayment ElasticityPayment ElasticityPayment SensitivityPayment SensitivityPayment ResponsePayment ResponsePayment ImpactPayment ImpactPayment EffectPayment EffectKết quả thanh toán đơn hàngPayment OutcomeKết quả thanh toán đơn hàngPayment AchievementHiệu quả thanh toán đơn hàngPayment PerformanceChỉ số thanh toán đơn hàngPayment IndicatorMục tiêu thanh toán đơn hàngPayment TargetĐơn hàng thanh toán nhiệm vụPayment TaskTrách nhiệm thanh toán đơn hàngPayment ResponsibilityNghĩa vụ thanh toán đơn hàngPayment ObligationQuyền thanh toán đơn hàngPayment RightLợi ích thanh toán đơn hàngPayment InterestLợi ích của việc thanh toán đơn hàngPayment BenefitLợi thế thanh toán đơn hàngPayment AdvantageNhược điểm thanh toán đơn hàngPayment DisadvantageCơ hội thanh toán đơn hàngPayment OpportunityĐe dọa thanh toán đơn hàngPayment ThreatSự không chắc chắn trong thanh toán đơn hàngPayment UncertaintyTính biến đổi thanh toán đơn hàngPayment VariabilityĐộ phức tạp thanh toán đơn hàngPayment ComplexityĐộ khó thanh toán đơn hàngPayment DifficultyThách thức thanh toán đơn hàngPayment ChallengeCơ hội thanh toán đơn hàngPayment OpportunityTriển vọng thanh toán đơn hàngPayment ProspectXu hướng thanh toán đơn hàngPayment TrendHướng thanh toán đơn hàngPayment DirectionĐường dẫn thanh toán đơn hàngPayment PathQuỹ đạo thanh toán đơn hàngPayment TrajectoryMốc thanh toán đơn hàngPayment MilestoneCác điểm mấu chốt trong thanh toán đơn hàngPayment Key PointThanh toán đơn hàng cốt lõiPayment CoreTrọng điểm thanh toán đơn hàngPayment FocusCác điểm chính về thanh toán đơn hàngPayment Key ElementChi tiết thanh toán đơn hàngPayment DetailChuỗi thanh toán đơn hàngPayment ChainHoàn tất vòng thanh toán đơn hàngPayment Closed LoopVòng lặp thanh toán đơn hàngPayment CycleGiai đoạn thanh toán đơn hàngPayment StageTiến trình thanh toán đơn hàngPayment ProcessTiến độ thanh toán đơn hàngPayment ProgressTrạng thái thanh toán đơn hàngPayment StatusTình trạng thanh toán đơn hàngPayment ConditionTình trạng thanh toán đơn hàngPayment SituationTình trạng thanh toán đơn hàngPayment CircumstanceThanh toán đơn hàng thực tếPayment FactDữ liệu thanh toán đơn hàngPayment DataThông tin thanh toán đơn hàngPayment InformationThông tin thanh toán đơn hàngPayment MaterialHồ sơ thanh toán đơn hàngPayment FileNhật ký thanh toán đơn hàngPayment LogBáo cáo thanh toán đơn hàngPayment ReportThống kê thanh toán đơn hàngPayment StatisticsTổng hợp thanh toán đơn hàngPayment SummaryChi tiết thanh toán đơn hàngPayment DetailDanh sách thanh toán đơn hàngPayment ListDanh mục thanh toán đơn hàngPayment CatalogChỉ mục thanh toán đơn hàngPayment IndexPhân loại thanh toán đơn hàngPayment ClassificationNhóm thanh toán đơn hàngPayment GroupingThứ tự thanh toán đơn hàngPayment SortingLọc thanh toán đơn hàngPayment FilteringTra cứu thanh toán đơn hàngPayment RetrievalKiểm tra thanh toán đơn hàngPayment QueryTìm kiếm thanh toán đơn hàngPayment SearchXem thanh toán đơn hàngPayment BrowsingHiển thị thanh toán đơn hàngPayment DisplayĐơn hàng thanh toán hiển thịPayment PresentationHiển thị trực quan thanh toán đơn hàngPayment VisualizationBiểu đồ thanh toán đơn hàngPayment ChartMã QR thanh toán đơn hàngPayment GraphĐường cong thanh toán đơn hàngPayment CurveBiểu đồ cột thanh toán đơn hàngPayment Bar ChartBiểu đồ tròn thanh toán đơn hàngPayment Pie ChartBiểu đồ phân tán thanh toán đơn hàngPayment Scatter PlotBản đồ nhiệt thanh toán đơn hàngPayment Heat MapBảng điều khiển thanh toán đơn hàngPayment DashboardBáo cáo thanh toán đơn hàngPayment ReportThông tin chi tiết về thanh toán đơn hàngPayment InsightĐơn hàng thanh toán phát hiệnPayment DiscoveryKết luận thanh toán đơn hàngPayment ConclusionĐề xuất thanh toán đơn hàngPayment SuggestionĐề xuất thanh toán đơn hàngPayment RecommendationKế hoạch thanh toán đơn hàngPayment PlanĐiều khoản thanh toán đơn hàngPayment ArrangementĐặt hàng thanh toán triển khaiPayment DeploymentCấu hình thanh toán đơn hàngPayment ConfigurationCài đặt thanh toán đơn hàngPayment SettingThông số thanh toán đơn hàngPayment ParameterBiến số thanh toán đơn hàngPayment VariableHằng số thanh toán đơn hàngPayment ConstantHệ số thanh toán đơn hàngPayment CoefficientNhân tố thanh toán đơn hàngPayment FactorTrọng số thanh toán đơn hàngPayment WeightChỉ số thanh toán đơn hàngPayment IndexTỷ lệ thanh toán đơn hàngPayment RatioTỷ lệ thanh toán đơn hàngPayment ProportionTỷ lệ phần trăm thanh toán đơn hàngPayment PercentageTỷ lệ thanh toán đơn hàngPayment ProbabilityPhân bố thanh toán đơn hàngPayment DistributionTập trung thanh toán đơn hàngPayment ConcentrationThanh toán đơn hàng phân tánPayment DispersionCân bằng thanh toán đơn hàngPayment EquilibriumMất cân bằng thanh toán đơn hàngPayment ImbalanceĐối soát thanh toán đơn hàngPayment MatchingĐối soát thanh toán đơn hàngPayment AlignmentĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment CalibrationXác nhận thanh toán đơn hàngPayment VerificationXác nhận thanh toán đơn hàngPayment VerificationKiểm tra thanh toán đơn hàngPayment ReviewKiểm tra thanh toán đơn hàngPayment TestĐặt hàng thanh toán dùng thửPayment TrialThanh toán đơn hàng thí điểmPayment PilotQuảng bá thanh toán đơn hàngPayment PromotionThanh toán đơn hàng phổ biếnPayment PopularizationĐơn hàng thanh toán chấp nhậnPayment AdoptionChấp nhận thanh toán đơn hàngPayment AcceptanceTừ chối thanh toán đơn hàngPayment RejectionTừ chối thanh toán đơn hàngPayment OppositionHỗ trợ thanh toán đơn hàngPayment SupportĐồng ý thanh toán đơn hàngPayment ApprovalThanh toán đơn hàng trung lậpPayment NeutralityĐơn hàng chờ thanh toánPayment Wait-and-seeĐơn hàng đang phân vân thanh toánPayment HesitationThanh toán đơn hàng dứt khoátPayment DecisivenessTrì hoãn thanh toán đơn hàngPayment ProcrastinationTăng tốc thanh toán đơn hàngPayment AccelerationĐơn hàng thanh toán chậm lạiPayment DecelerationĐơn hàng thanh toán bị đình trệPayment StagnationĐơn hàng thanh toán phục hồiPayment RecoveryĐơn hàng thanh toán thịnh vượngPayment BoomSuy giảm thanh toán đơn hàngPayment RecessionĐơn hàng thanh toán ảm đạmPayment DepressionKhủng hoảng thanh toán đơn hàngPayment CrisisTăng trưởng thanh toán đơn hàngPayment GrowthĐơn hàng thanh toán giảmPayment DeclineĐơn hàng thanh toán tăngPayment RiseĐơn hàng thanh toán ổn địnhPayment SmoothnessĐơn hàng thanh toán biến động mạnhPayment IntensityThanh toán đơn hàng ôn hòaPayment ModerationĐơn hàng thanh toán mạnh mẽPayment StrengthĐơn hàng thanh toán yếuPayment WeaknessTình trạng thanh toán đơn hàngPayment HealthThanh toán đơn hàng bệnh hoạnPayment MorbidityĐơn hàng thanh toán bình thườngPayment NormalityQuy luật thanh toán đơn hàngPayment RegularityThanh toán đơn hàng ngẫu nhiênPayment RandomnessXác nhận thanh toán đơn hàngPayment CertaintyThanh toán đơn hàng không chắc chắnPayment UncertaintyThanh toán đơn hàng có thể dự đoán trướcPayment PredictabilityThanh toán đơn hàng không thể dự đoán trướcPayment UnpredictabilityKiểm soát thanh toán đơn hàngPayment ControllabilityThanh toán đơn hàng không thể kiểm soátPayment UncontrollabilityQuản lý thanh toán đơn hàngPayment ManageabilityQuản lý thanh toán đơn hàng không khả dụngPayment UnmanageabilityĐơn hàng có thể thực hiện thanh toánPayment OperabilityĐơn hàng không thể thực hiện thanh toánPayment InoperabilityĐơn hàng thanh toán có thể thực hiệnPayment EnforceabilityĐơn hàng không thể thực hiện thanh toánPayment UnenforceabilityThanh toán đơn hàng có thể hủy bỏPayment RevocabilityThanh toán đơn hàng không thể hủy ngangPayment IrrevocabilityThanh toán đơn hàng có thể chuyển nhượngPayment TransferabilityThanh toán đơn hàng không thể chuyển nhượngPayment Non-transferabilityThanh toán đơn hàng có thể tách rờiPayment DivisibilityThanh toán đơn hàng không thể tách rờiPayment IndivisibilityThanh toán đơn hàng có thể thương lượngPayment NegotiabilityThanh toán đơn hàng không thể thương lượngPayment Non-negotiabilityĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment AdjustabilityThanh toán đơn hàng không thể điều chỉnhPayment Non-adjustabilityThanh toán đơn hàng có thể thay đổiPayment ChangeabilityThanh toán đơn hàng không thể thay đổiPayment UnchangeabilityĐơn hàng thanh toán có thể hủyPayment CancellabilityĐơn hàng đã thanh toán không thể hủy.Payment Non-cancellabilityĐơn hàng đã thanh toán có thể hoàn tiềnPayment RefundabilityĐơn hàng đã thanh toán không được hoàn tiềnPayment Non-refundabilityThanh toán đơn hàng có thể yêu cầu bồi thườngPayment ClaimabilityThanh toán đơn hàng không được bồi thườngPayment Non-claimabilityThanh toán đơn hàng có thể trọng tài.Payment ArbitrabilityThanh toán đơn hàng không thể trọng tàiPayment Non-arbitrabilityKhiếu kiện về thanh toán đơn hàngPayment LitigabilityĐơn hàng thanh toán không thể khởi kiệnPayment Non-litigabilityKhả năng thực hiện thanh toán đơn hàngPayment EnforceabilityKhông thể thực hiện thanh toán đơn hàngPayment UnenforceabilityHiệu lực thanh toán đơn hàngPayment ValidityĐơn chứng phù hợpDocuments Consistent with Each OtherNgười nộp đơnApplicantGiao hàng sau khi nhận được tiềnCash Before ShipmentTrang thanh toán luân phiên qua emailRotation Checkout PageTrang thanh toán luân phiên qua emailRotation Payment PageKhách hàng chậm thanh toánDelayed PaymentKhách hàng chậm thanh toán tiền hàngOutstanding PaymentRủi ro tín dụng khách hàngCredit RiskĐánh giá tín dụng khách hàngCredit AssessmentHạn mức tín dụng khách hàngCredit LimitLịch sử thanh toán của khách hàngPayment HistoryThời hạn thanh toán của khách hàngPayment Terms / Credit PeriodThanh toán đầy đủFull PaymentGhi nợCredit Sale / On AccountĐòi nợPayment Reminder / DunningThu tiềnCollectionĐối chiếuAccount ReconciliationXuất hóa đơnInvoicingQuản lý phương thức thu tiền của khách hàngPayment MethodQuản lý khách hàng T/TT/T (Telegraphic Transfer)Quản lý L/C của khách hàngL/C (Letter of Credit)Quản lý khách hàng D/PD/P (Documents against Payment)Quản lý khách hàng D/AD/A (Documents against Acceptance)Quản lý khách hàng O/AO/A (Open Account)Quản lý khách hàng Western UnionWestern UnionQuản lý khách hàng PayPalPayPalQuản lý thẻ tín dụng khách hàngCredit CardQuản lý khách hàng chuyển tiền điện tửWire TransferQuản lý kiểm tra thư tín dụng của khách hàngL/C CheckingQuản lý sửa đổi thư tín dụng của khách hàngL/C AmendmentQuản lý điều khoản mềm trong thư tín dụng của khách hàngSoft ClauseQuản lý khách hàng thương lượngNegotiationThời hạn tín dụngCredit TermPhát hành thư tín dụng (L/C)L/C OpeningThông báo thư tín dụngL/C AdvisingTín dụng thư thanh toán (L/C thanh toán)L/C NegotiationChấp nhận tín dụng thưL/C AcceptanceThanh toán bằng thư tín dụng (L/C)L/C PaymentĐiểm bất hợp lệ trong thư tín dụngL/C DiscrepancyThanh toán để nhận chứng từPayment against DocumentsChấp nhận thanh toán để nhận chứng từAcceptance against DocumentsXuất khẩu nhờ thuExport CollectionNhờ thu nhập khẩuImport CollectionNhập khẩu bao thanh toánImport FactoringTái chiết khấuRediscountingThương phiếu chấp nhận thanh toán thương mạiCommercial Acceptance BillNgân phiếu chấp nhận thanh toán của ngân hàngBank Acceptance BillHối phiếu nhận nợPromissory NoteSécCheckPhát hành véIssuehối phiếuAt SightNgười cầm phiếuHolderNgười cầm phiếu thiện chíHolder in Due CourseQuyền truy đòiRecourseXoay vòng vốnCapital TurnoverDòng tiềnCash FlowKhoản phải thuAccounts ReceivableKhoản phải trảAccounts PayableTiến độ thanh toánProgress PaymentTiền bồi thườngCompensationTài trợ hàng tồn khoInventory FinancingThanh toán điện tửElectronic PaymentThanh toán di độngMobile PaymentTiền kỹ thuật sốDigital Currency
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương