Mục tiêu thanh toán đơn hàng (Payment Target) là mốc thời gian hoặc mục tiêu số tiền cụ thể mà người mua phải hoàn thành thanh toán theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc đơn hàng ngoại thương, thường được sử dụng kết hợp với phương thức thanh toán (như T/T, L/C, D/P) để làm rõ số tiền người mua phải trả trong các giai đoạn giao hàng, nộp chứng từ hoặc hoàn thành sản xuất. Các tình huống sử dụng: 1) Thỏa thuận thanh toán theo đợt, như thanh toán trước, thanh toán trước khi giao hàng, thanh toán sau khi nghiệm thu; 2) Theo L/C yêu cầu người mua thanh toán trước một ngày cụ thể; 3) Trong bán chịu (O/A) thỏa thuận mục tiêu kỳ hạn thanh toán. Lưu ý: Cần làm rõ ngày hoặc số tiền mục tiêu để tránh nhầm lẫn; nên liên kết với điều khoản thanh toán và điều khoản vi phạm hợp đồng; nếu người mua không đạt mục tiêu, có thể phát sinh lãi phạt hoặc tạm dừng hợp đồng. Khác biệt với 'Điều khoản thanh toán' (Payment Terms): Điều khoản thanh toán quy định khung tổng thể về phương thức, thời gian và số tiền, trong khi mục tiêu thanh toán tập trung hơn vào các mốc hoặc số tiền cụ thể có thể định lượng, là chỉ số chi tiết của điều khoản thanh toán. Khác với 'Ngày đến hạn thanh toán' (Due Date), mục tiêu thanh toán có thể bao gồm nhiều mục tiêu theo giai đoạn thay vì một ngày cuối cùng duy nhất.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng, mục tiêu thanh toán đơn hàng là: 30% thanh toán trước trong vòng 7 ngày sau khi ký kết, 70% thanh toán cuối trong vòng 10 ngày sau khi nhận bản sao vận đơn. (Giải thích: Làm rõ mốc thời gian thanh toán theo đợt, làm tiêu chí đánh giá việc thực hiện của người mua.)
2. Do người mua không đạt mục tiêu thanh toán ngày 31 tháng 3, chúng tôi đã tạm dừng sản xuất đơn hàng tiếp theo và gửi thông báo nhắc nợ. (Giải thích: Việc không đạt mục tiêu thanh toán dẫn đến tắc nghẽn thực hiện hợp đồng, thể hiện tính ràng buộc của nó.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync