Payment Claimability (Khả năng khiếu nại thanh toán đơn hàng) không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế mà là khái niệm phát sinh trong thực tiễn, chỉ việc bên mua có quyền khiếu nại về thanh toán đơn hàng trong các điều kiện cụ thể, tức là sau khi thanh toán nếu phát hiện hàng hóa không phù hợp, giao hàng chậm trễ hoặc chứng từ có sai sót, có thể yêu cầu hoàn tiền hoặc bồi thường theo hợp đồng hoặc điều khoản thư tín dụng. Thường gặp trong giao dịch thư tín dụng (L/C), khi ngân hàng phát hành từ chối thanh toán do chứng từ không phù hợp nhưng bên mua đã thanh toán bằng cách khác, bên mua có thể khiếu nại bên bán. Các tình huống sử dụng: bên bán vi phạm sau khi trả trước, tổn thất hàng hóa sau khi thanh toán theo phương thức nhờ thu (D/P, D/A), tranh chấp chất lượng theo phương thức bán chịu (O/A). Lưu ý: quyền khiếu nại phụ thuộc vào luật áp dụng của hợp đồng và điều khoản giải quyết tranh chấp, cần lưu giữ bằng chứng và gửi thư kịp thời; khác với 'Thanh toán đổi chứng từ' (D/P), phương thức sau là thanh toán để lấy chứng từ, không trực tiếp liên quan đến khiếu nại; so với 'Bảo lãnh hoàn tiền' (Refund Guarantee), khiếu nại phụ thuộc nhiều hơn vào sự kiện vi phạm. Người làm ngoại thương nên quy định rõ thời hạn, số tiền và thủ tục khiếu nại để tránh mất quyền do thời hiệu hoặc vấn đề chứng từ.
📝 Ví dụ
1. Trong giao dịch thư tín dụng, nếu ngân hàng phát hành từ chối thanh toán vì ngày vận đơn muộn hơn thời hạn giao hàng, nhưng bên mua đã thanh toán một phần tiền hàng bằng điện chuyển tiền, bên mua có thể theo điều khoản khiếu nại thanh toán trong hợp đồng yêu cầu bên bán hoàn trả số tiền đó và lãi suất. (Giải thích: bên mua đã thanh toán nhưng chứng từ không phù hợp, thực hiện quyền khiếu nại.)
2. Theo hợp đồng FOB chúng ta đã ký, nếu hàng đến cảng kiểm tra phát hiện thiếu hụt trọng lượng vượt quá 5%, chúng tôi bảo lưu quyền khiếu nại thanh toán đơn hàng, yêu cầu quý khách hoàn trả tiền hàng tương ứng và chịu chi phí kiểm tra. (Giải thích: khi chất lượng/số lượng không phù hợp, bên mua yêu cầu khiếu nại thanh toán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync