Xác nhận bảo lãnh (Guarantee Confirmation) là hành vi mà ngân hàng, công ty bảo hiểm hoặc tổ chức bảo lãnh, theo yêu cầu của người yêu cầu, tiến hành xác minh và xác nhận tính xác thực, tính hiệu lực và các điều khoản của bảo lãnh đã được phát hành, hoặc theo yêu cầu của người thụ hưởng thực hiện các thao tác như ký thêm, chuyển đổi bảo lãnh. Thường gặp trong các tình huống thương mại quốc tế, thầu công trình, đóng tàu, khi người thụ hưởng (như nhà nhập khẩu, chủ đầu tư) nghi ngờ về uy tín của ngân hàng phát hành bảo lãnh gốc, hoặc hợp đồng yêu cầu bảo lãnh phải được ngân hàng địa phương xác nhận, họ sẽ yêu cầu người yêu cầu sắp xếp xác nhận bảo lãnh. Các lưu ý bao gồm: ngân hàng xác nhận thường không chịu trách nhiệm thanh toán độc lập, chỉ xác nhận tính xác thực bề ngoài của bảo lãnh; việc xác nhận có thể phát sinh chi phí bổ sung; nếu là bảo lãnh chuyển đổi, ngân hàng xác nhận có thể chịu trách nhiệm độc lập, cần làm rõ loại bảo lãnh (có điều kiện/vô điều kiện, thanh toán theo yêu cầu/phụ thuộc). Khác với 'thông báo bảo lãnh', thông báo chỉ chuyển tài liệu, không xác minh nội dung; khác với 'tăng cường bảo lãnh', tăng cường là tăng số tiền bảo lãnh hoặc kéo dài thời hạn hiệu lực. Trong thực tế, cần đảm bảo nội dung xác nhận phù hợp với hợp đồng cơ sở, tránh xung đột điều khoản.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, Quý khách cần cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng do ngân hàng được chúng tôi chấp thuận phát hành, và chỉ sau khi được ngân hàng địa phương của chúng tôi xác nhận bảo lãnh thì bảo lãnh đó mới có hiệu lực. (Giải thích: Nhà nhập khẩu yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng do nhà xuất khẩu cung cấp phải được ngân hàng địa phương xác nhận để giảm rủi ro tín dụng của ngân hàng phát hành.)
2. Chúng tôi đã nhận được bản sao bảo lãnh tạm ứng do ngân hàng phát hành gửi, nay đề nghị Quý khách sắp xếp việc xác nhận bảo lãnh này, chi phí xác nhận do người yêu cầu chịu. (Giải thích: Trong nghiệp vụ bảo lãnh tạm ứng, người yêu cầu cần sắp xếp xác nhận bảo lãnh và chịu các chi phí liên quan.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync