Xác minh thanh toán đơn hàng (Payment Verification) là quá trình người bán sau khi nhận được thanh toán của người mua, thông qua ngân hàng hoặc hệ thống tài chính để xác nhận rằng khoản tiền đã thực sự vào tài khoản, số tiền khớp với đơn hàng, loại tiền tệ chính xác và không có tranh chấp về phí. Quá trình này diễn ra vào giai đoạn giữa và cuối của việc thực hiện đơn hàng, là khâu kiểm soát rủi ro then chốt trước khi giao hàng hoặc phát hành chứng từ. Các tình huống sử dụng bao gồm: đối chiếu giấy báo chuyển tiền sau khi chuyển khoản T/T, xác nhận thanh toán của ngân hàng mở thư tín dụng trước khi xuất trình chứng từ theo L/C, xác nhận thu tiền trên nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, v.v. Lưu ý: cần phân biệt 'xác minh thanh toán' với 'xác nhận thanh toán' —前者 tập trung vào việc kiểm tra tính xác thực và tiền vào tài khoản, 后者 chỉ thông báo đã thanh toán; cũng cần cảnh giác với giấy báo chuyển tiền giả mạo, thanh toán một phần, phí ngân hàng trung gian dẫn đến thiếu hụt số tiền. Khác với 'xác minh thanh toán trước', xác minh thanh toán đơn hàng thường áp dụng cho khoản thanh toán cuối cùng hoặc toàn bộ, và cần kết hợp với điều khoản thanh toán trong hợp đồng để đánh giá liệu có đủ điều kiện giao hàng hay không. Trong thực tế, nên yêu cầu người mua cung cấp điện SWIFT MT103 hoặc để ngân hàng của mình cấp giấy xác nhận tiền vào tài khoản, tránh chỉ dựa vào ảnh chụp màn hình.
📝 Ví dụ
1. Sau khi nhận được giấy báo chuyển tiền của quý công ty, chúng tôi đã tiến hành xác minh thanh toán đơn hàng, xác nhận số tiền khớp với hóa đơn và dự kiến sắp xếp giao hàng vào ngày mai. (Giải thích: người bán sau khi nhận giấy báo chuyển tiền đã chủ động xác minh tiền vào tài khoản và lấy đó làm căn cứ giao hàng.)
2. Do phí ngân hàng trung gian, xác minh thanh toán đơn hàng cho thấy số tiền thực nhận ít hơn hợp đồng 50 USD, đề nghị quý công ty bổ sung phần chênh lệch trước khi phát hành chứng từ. (Giải thích: trong quá trình xác minh phát hiện thiếu tiền, yêu cầu người mua bổ sung, thể hiện vai trò kiểm soát rủi ro.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync