「Hoàn tất thanh toán đơn hàng」(Payment Completion) có nghĩa là bên mua đã thanh toán toàn bộ tiền hàng cho bên bán theo thỏa thuận hợp đồng và bên bán xác nhận đã nhận được tiền, đánh dấu việc kết thúc nghĩa vụ thanh toán của đơn hàng đó. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên mua sau khi chuyển tiền điện tử (T/T) thông báo cho bên bán kiểm tra, bộ phận tài chính bên bán xác nhận nhập sổ và sắp xếp giao hàng, hoặc ngân hàng thanh toán sau khi xuất trình chứng từ theo L/C. Lưu ý: cần phân biệt 「hoàn tất thanh toán」 với 「hoàn tất đơn hàng」—cái trước chỉ đề cập đến việc thanh toán tiền, cái sau còn bao gồm sản xuất, giao hàng, nhận hàng, v.v.; đồng thời cần làm rõ loại tiền tệ, số tiền, bên chịu phí và thời gian nhận tiền để tránh thiếu hụt do ngân hàng trung gian khấu trừ phí. Khác với 「thanh toán trước」(Advance Payment), hoàn tất thanh toán nhấn mạnh việc thanh toán toàn bộ; so với 「thanh toán khi xuất trình chứng từ」(D/P), nó không giới hạn phương thức thanh toán mà chỉ nhấn mạnh kết quả. Trong thực tế thường được sử dụng kết hợp với điều khoản 「giao hàng sau khi nhận tiền」, là mốc quan trọng để bên bán chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hoặc sắp xếp sản xuất.
📝 Ví dụ
1. Bên mua sau khi nhận hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) đã thanh toán toàn bộ tiền hàng qua T/T vào ngày 10 tháng 3, bộ phận tài chính bên bán xác nhận hoàn tất thanh toán đơn hàng và ngay lập tức sắp xếp sản xuất. (Giải thích: T/T nhận đủ tiền kích hoạt sản xuất, nhấn mạnh hoàn tất thanh toán là điều kiện tiên quyết để giao hàng)
2. Theo điều khoản L/C, ngân hàng phát hành hoàn tất thanh toán trong vòng năm ngày làm việc sau khi nhận được chứng từ phù hợp, bên bán sau khi nhận tiền thông báo cho bên mua hoàn tất thanh toán đơn hàng và gửi bản gốc vận đơn (B/L). (Giải thích: Theo L/C, sau khi ngân hàng thanh toán, bên bán xác nhận nhận tiền và gửi chứng từ, hoàn tất thanh toán là mốc quan trọng sau khi xuất trình chứng từ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync