Lịch sử thanh toán của khách hàng (Payment History) là tập hợp dữ liệu về hành vi thanh toán trong quá khứ của bên mua trong giao dịch ngoại thương, bao gồm thời gian thanh toán, số tiền, phương thức, số lần quá hạn, ghi nhận từ chối thanh toán hoặc tranh chấp, v.v. Các tình huống sử dụng: đánh giá tín dụng khách hàng mới, điều chỉnh hạn mức tín dụng khách hàng cũ, mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, quản lý khoản phải thu và xây dựng chiến lược thu hồi nợ. Lưu ý: cần phân biệt lịch sử thanh toán với khả năng thanh toán (Payment Ability), cái trước phản ánh hành vi trong quá khứ, cái sau thể hiện thực lực tài chính; đồng thời nên kết hợp báo cáo tín dụng ngân hàng, báo cáo tài chính để kiểm tra chéo, tránh đánh giá sai do chỉ dựa vào một hồ sơ duy nhất. Khác với 'Điều khoản thanh toán' (Payment Terms), cái sau là thỏa thuận thanh toán trong tương lai do hai bên thống nhất, còn lịch sử thanh toán là sự thật khách quan đã xảy ra. Người làm ngoại thương nên cập nhật lịch sử thanh toán của khách hàng định kỳ, coi đó là cảnh báo rủi ro và lợi thế đàm phán.
📝 Ví dụ
1. Trước khi cấp cho khách hàng này điều kiện thanh toán thư tín dụng trả chậm 30 ngày, chúng tôi đã tra cứu lịch sử thanh toán của khách hàng trong hai năm qua và phát hiện trung bình quá hạn 15 ngày, do đó quyết định yêu cầu thanh toán trước 30%. (Giải thích: sử dụng lịch sử thanh toán để đánh giá rủi ro tín dụng và điều chỉnh điều kiện thanh toán)
2. Vì khách hàng này có lịch sử thanh toán tốt, chuyển tiền điện tử đúng hạn liên tục 12 tháng, chúng tôi đồng ý nâng hạn mức tín dụng từ 50.000 USD lên 100.000 USD. (Giải thích: lịch sử thanh toán tốt làm căn cứ để nâng hạn mức tín dụng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync