Thời hạn tín dụng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thời hạn tín dụng (Credit Term) là khoảng thời gian gia hạn thanh toán mà người bán dành cho người mua trong thương mại quốc tế, tức là kể từ ngày giao hàng hoặc ngày hóa đơn, người mua có thể thanh toán tiền hàng trong một thời gian nhất định. Về bản chất, đây là tín dụng thương mại mà người bán cung cấp cho người mua, với các hình thức phổ biến như 'thanh toán trong 30 ngày', 'thanh toán 60 ngày sau khi xuất trình chứng từ'. Thường được sử dụng trong hợp tác lâu dài, cạnh tranh gay gắt hoặc thị trường của người mua, người bán nới lỏng điều kiện thanh toán để thúc đẩy giao dịch. Các lưu ý bao gồm: đánh giá rủi ro tín dụng của người mua, có thể kết hợp với thư tín dụng, bao thanh toán hoặc bảo hiểm tín dụng; xác định rõ ngày bắt đầu (như ngày hóa đơn, ngày vận đơn hoặc ngày hàng đến); tránh nhầm lẫn với 'phương thức thanh toán' (như T/T, L/C) vì thời hạn tín dụng là sắp xếp thời gian thanh toán còn phương thức thanh toán là công cụ thanh toán. Đối lập với 'thanh toán ngay', thời hạn tín dụng kéo dài thời gian quay vòng vốn của người mua nhưng làm tăng vốn bị chiếm dụng và rủi ro nợ xấu của người bán. Tương tự 'kỳ hạn thanh toán' nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong điều khoản hợp đồng.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng, chúng tôi đồng ý cấp cho quý khách thời hạn tín dụng 30 ngày, tức là thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày hóa đơn. (Giải thích: Người bán cấp cho người mua 30 ngày gia hạn thanh toán, ngày bắt đầu là ngày hóa đơn.) 2. Xét đến hợp tác lâu dài giữa hai bên, chúng tôi có thể kéo dài thời hạn tín dụng lên 60 ngày, nhưng quý khách cần cung cấp bảo lãnh ngân hàng. (Giải thích: Thời hạn tín dụng kéo dài đến 60 ngày, nhưng kèm điều kiện bảo đảm để kiểm soát rủi ro.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh