Kế hoạch thanh toán đơn hàng (Payment Planning) là sự sắp xếp có hệ thống giữa bên mua và bên bán trong giao dịch ngoại thương về phương thức thanh toán, thời điểm, tỷ lệ số tiền và điều kiện thanh toán của đơn hàng. Nó thường liên quan đến việc kết hợp sử dụng các công cụ như tiền tạm ứng (T/T đặt cọc), thư tín dụng (L/C), thanh toán giao chứng từ (D/P), thanh toán nhận chứng từ (D/A), bán chịu (O/A), và làm rõ điều kiện kích hoạt thanh toán ở từng giai đoạn (như sau khi ký hợp đồng, trước sản xuất, sau khi vận chuyển, sau khi đến cảng, v.v.). Các trường hợp sử dụng bao gồm đơn hàng lớn, hợp tác lâu dài, sản phẩm tùy chỉnh, phát triển khách hàng mới, nhằm cân bằng áp lực vốn của bên mua và rủi ro thu tiền của bên bán. Lưu ý: cần kết hợp tín nhiệm của đối tác, thông lệ ngành, rủi ro quốc gia và biến động tỷ giá, tránh tranh chấp do điều khoản mơ hồ. Khác với 'phương thức thanh toán', kế hoạch thanh toán nhấn mạnh hơn vào trục thời gian và tổ hợp điều kiện, chứ không phải một công cụ đơn lẻ; so với 'điều khoản thanh toán', nó chú trọng hơn vào thiết kế chủ động thay vì chấp nhận thụ động.
📝 Ví dụ
1. Đối với đơn hàng thiết bị máy móc trị giá 500.000 USD này, chúng tôi đề xuất kế hoạch thanh toán đơn hàng là 30% tiền tạm ứng + 70% thanh toán khi xuất trình bản sao vận đơn, để giảm rủi ro cho cả hai bên. (Giải thích: Trong đơn hàng lớn, kết hợp tiền tạm ứng và thanh toán theo bản sao vận đơn để cân bằng vốn và quyền sở hữu hàng hóa.)
2. Vì là khách hàng mới và quốc gia đối tác có kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt, chúng tôi đồng ý với kế hoạch thanh toán đơn hàng mà họ đề xuất: 20% tiền đặt cọc, 80% thư tín dụng trả ngay, và thư tín dụng phải được mở 30 ngày trước khi vận chuyển. (Giải thích: Khách hàng mới kết hợp tiền đặt cọc và thư tín dụng, đồng thời làm rõ thời gian mở thư tín dụng để đảm bảo an toàn thu tiền.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync