Tính có thể hủy thanh toán đơn hàng (Payment Cancellability) đề cập đến việc trong hợp đồng thương mại, khoản tiền người mua thanh toán cho người bán có thể bị hủy bỏ hoặc thu hồi trong các điều kiện cụ thể, chứ không phải một khi đã thanh toán thì không thể đảo ngược. Thuật ngữ này thường gặp trong các tình huống thư tín dụng, nhờ thu hoặc thanh toán trực tuyến, đặc biệt liên quan đến thanh toán trước, tiền đặt cọc hoặc thanh toán theo đợt. Các tình huống sử dụng bao gồm: người mua lo ngại người bán vi phạm hợp đồng, yêu cầu giữ quyền hủy thanh toán; hoặc ngân hàng theo chỉ thị của người mua có thể rút lại thanh toán trước khi hàng hóa được vận chuyển. Lưu ý: thanh toán có thể hủy có rủi ro lớn đối với người bán, có thể đối mặt với tổn thất khi vốn bị thu hồi mà hàng hóa đã chuẩn bị xong; do đó người bán thường yêu cầu thanh toán không thể hủy (như thư tín dụng không thể hủy). Đối lập với 'thanh toán không thể hủy', loại sau một khi đã phát hành thì không thể sửa đổi hoặc hủy bỏ nếu không có sự đồng ý của các bên. Sự khác biệt là: thanh toán có thể hủy mang lại cho người mua sự linh hoạt lớn hơn nhưng làm giảm bảo đảm thu tiền của người bán. Người làm ngoại thương nên quy định rõ trong hợp đồng liệu thanh toán có thể hủy hay không, điều kiện hủy và khung thời gian, đồng thời chọn phương thức thanh toán phù hợp (như DP, DA, LC) để cân bằng rủi ro.
📝 Ví dụ
1. Trong giao dịch này, người mua yêu cầu thanh toán đơn hàng có thể hủy, tức là nếu người bán không thể giao hàng trong thời hạn vận chuyển, người mua có quyền thông qua ngân hàng rút lại 30% tiền thanh toán trước đã trả. (Giải thích: người mua sử dụng điều khoản thanh toán có thể hủy để bảo vệ lợi ích của mình, ngăn ngừa người bán giao hàng chậm trễ.)
2. Do áp dụng phương thức thanh toán có thể hủy, người bán ngay sau khi nhận tiền đặt cọc đã sắp xếp sản xuất, nhưng phải chịu rủi ro người mua hủy thanh toán trước khi hàng hóa được vận chuyển. (Giải thích: người bán cần đánh giá rủi ro thu hồi vốn do thanh toán có thể hủy mang lại, và có thể yêu cầu tăng giá hoặc rút ngắn thời gian hủy.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync