Kỳ tính lãi (Interest Period) là thuật ngữ cốt lõi trong tài trợ thương mại quốc tế, thư tín dụng, forfaiting, bao thanh toán và tín dụng người mua, chỉ khoảng thời gian cụ thể được hai bên cho vay và đi vay thỏa thuận để tính lãi. Trong kỳ này, bên cho vay thu lãi trên dư nợ gốc theo lãi suất đã thỏa thuận. Các tình huống sử dụng bao gồm: chiết khấu theo thư tín dụng trả chậm, ứng trước xuất khẩu, ứng trước nhập khẩu, cho vay đóng gói, tài trợ bao thanh toán quốc tế, v.v. Lưu ý: 1) Kỳ tính lãi thường được tính theo số ngày thực tế, cần xác định rõ ngày bắt đầu (như ngày giải ngân, ngày đến hạn chứng từ) và ngày đáo hạn; 2) Cơ sở tính lãi khác nhau giữa các loại tiền tệ (ví dụ: USD tính 360 ngày, GBP tính 365 ngày), cần ghi rõ trong hợp đồng; 3) Kỳ tính lãi có thể không khớp với thời hạn tài trợ, cần chú ý ảnh hưởng của việc gia hạn hoặc trả nợ trước hạn đến lãi; 4) Khác với 'thời gian ân hạn', thời gian ân hạn là giai đoạn chỉ trả lãi không trả gốc, còn kỳ tính lãi là đơn vị thời gian để tính lãi. Khác với 'lãi suất': lãi suất là giá cả, kỳ tính lãi là chiều thời gian. Người làm ngoại thương cần quy định chính xác kỳ tính lãi trong hợp đồng để tránh tranh chấp chi phí do khác biệt về cách tính ngày.
📝 Ví dụ
1. Theo thỏa thuận ứng trước xuất khẩu đã ký giữa Quý công ty và chúng tôi, kỳ tính lãi của khoản tài trợ này từ ngày giải ngân đến ngày thực nhận, tính theo số ngày thực tế, lãi suất năm là LIBOR+200BP. (Giải thích: Xác định rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc của kỳ tính lãi và cơ sở lãi suất để tránh tranh chấp lãi.)
2. Trong thư tín dụng trả chậm, sau khi ngân hàng phát hành chấp nhận, ngân hàng thương lượng sẽ xác định kỳ tính lãi dựa trên ngày đáo hạn chấp nhận và thu lãi chiết khấu từ người thụ hưởng. (Giải thích: Thể hiện ứng dụng cụ thể của kỳ tính lãi trong nghiệp vụ chiết khấu thư tín dụng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync