Chiết khấu (Negotiation) là thuật ngữ cốt lõi trong nghiệp vụ thư tín dụng (L/C), chỉ hành vi của ngân hàng được ủy quyền chiết khấu (thường là ngân hàng thông báo hoặc ngân hàng chỉ định) sau khi nhận được bộ chứng từ do người thụ hưởng xuất trình phù hợp với các điều khoản của thư tín dụng, sẽ ứng trước hoặc cam kết ứng trước tiền hàng cho người thụ hưởng. Ngân hàng chiết khấu không phải là người thanh toán cuối cùng, mà là tạm ứng dựa trên cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành, do đó ngân hàng chiết khấu có quyền truy đòi đối với người thụ hưởng. Trường hợp sử dụng thường gặp trong thư tín dụng trả chậm hoặc thư tín dụng trả ngay, khi người thụ hưởng muốn có vốn quay vòng trước. Lưu ý: 1. Chứng từ phải strictly phù hợp với yêu cầu của thư tín dụng, nếu không ngân hàng chiết khấu có thể từ chối thanh toán; 2. Ngân hàng chiết khấu cần xác nhận uy tín của ngân hàng phát hành và tính hiệu lực của thư tín dụng; 3. Chiết khấu khác với thanh toán (Payment), thanh toán là thanh toán cuối cùng không có quyền truy đòi, còn chiết khấu có quyền truy đòi; 4. Chiết khấu khác với chấp nhận (Acceptance), chấp nhận là người thanh toán hối phiếu kỳ hạn cam kết thanh toán khi đến hạn, không liên quan đến tạm ứng. Người làm ngoại thương cần làm rõ vai trò của ngân hàng chiết khấu, tránh thất bại trong chiết khấu do chứng từ không phù hợp, đồng thời lưu ý phí chiết khấu và rủi ro truy đòi.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã nhận được thư tín dụng trả ngay do Quý方 phát hành, đề nghị Quý方 chỉ định ngân hàng để chiết khấu, nhằm giúp chúng tôi thu hồi vốn nhanh chóng. (Giải thích: Người thụ hưởng yêu cầu ngân hàng phát hành chỉ định ngân hàng chiết khấu để có thể nhận tiền hàng trước thời hạn.)
2. Ngân hàng chiết khấu sau khi kiểm tra chứng từ phát hiện ngày vận đơn muộn hơn ngày giao hàng muộn nhất quy định trong thư tín dụng, do đó từ chối chiết khấu. (Giải thích: Sự không phù hợp của chứng từ dẫn đến việc ngân hàng chiết khấu thực hiện quyền từ chối thanh toán, thể hiện yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt trong hoạt động chiết khấu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync