Yêu cầu bảo lãnh (Guarantee Claim) là hành vi mà người thụ hưởng (ví dụ: nhà nhập khẩu, chủ đầu tư) dựa trên các điều khoản của bảo lãnh để đưa ra yêu cầu bằng văn bản đòi ngân hàng bảo lãnh (hoặc công ty bảo hiểm) thanh toán số tiền theo bảo lãnh, khi người yêu cầu (ví dụ: nhà xuất khẩu, nhà thầu) không thực hiện được nghĩa vụ hợp đồng trong thương mại quốc tế, thầu công trình hoặc bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Thường gặp trong các trường hợp bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, bảo lãnh chất lượng, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm: người bán không giao hàng đúng hạn, chất lượng công trình không đạt, tiền tạm ứng không được khấu trừ theo thỏa thuận, v.v. Lưu ý: người thụ hưởng phải đưa ra yêu cầu trong thời hạn hiệu lực của bảo lãnh và nộp các chứng từ phù hợp với yêu cầu của bảo lãnh (như tuyên bố yêu cầu, chứng minh vi phạm, v.v.); ngân hàng bảo lãnh thường chỉ kiểm tra tính xác thực bề ngoài của chứng từ, không can thiệp vào tranh chấp hợp đồng cơ sở, do đó chứng từ yêu cầu phải hoàn toàn phù hợp với điều khoản bảo lãnh. Khác với 'yêu cầu tín dụng thư', yêu cầu bảo lãnh không dựa vào chứng từ vận tải mà lấy vi phạm làm điều kiện kích hoạt; khác với 'yêu cầu bảo lãnh đối ứng', trường hợp sau là ngân hàng bảo lãnh truy đòi người bảo lãnh đối ứng. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ điều khoản bảo lãnh để tránh yêu cầu thất bại do chứng từ không khớp hoặc quá hạn.
📝 Ví dụ
1. Do người bán không giao đủ hàng theo hợp đồng trước ngày 30 tháng 6 năm 2024, người mua đã nộp yêu cầu bảo lãnh tạm ứng lên ngân hàng bảo lãnh, yêu cầu hoàn trả 30% tiền tạm ứng đã thanh toán. (Giải thích: Người mua khởi động thủ tục yêu cầu bảo lãnh do người bán vi phạm hợp đồng.)
2. Trong dự án công trình, nhà thầu không hoàn thành đúng hạn, chủ đầu tư đã gửi thông báo yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng đến ngân hàng trong thời hạn hiệu lực của bảo lãnh, kèm theo chứng minh vi phạm do kỹ sư cấp, ngân hàng sau khi xem xét đã thanh toán số tiền bảo lãnh. (Giải thích: Chủ đầu tư sử dụng yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng để bù đắp thiệt hại do nhà thầu vi phạm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync