Hóa đơn thanh toán đơn hàng (Payment Invoice) là chứng từ thu tiền do người bán phát hành sau khi người mua thanh toán tiền hàng trong giao dịch ngoại thương, chủ yếu dùng để xác nhận đã nhận đủ tiền và làm căn cứ cho việc ghi sổ kế toán, đối chiếu công nợ của cả hai bên cũng như cho việc hoàn thuế hoặc kiểm toán sau này. Nó khác với Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), vốn là cốt lõi của bộ chứng từ khi xuất hàng, dùng để khai báo hải quan, thông quan và thanh toán; cũng khác với Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice), vốn là căn cứ báo giá hoặc tạm ứng. Các tình huống sử dụng thường bao gồm: sau khi người mua thanh toán tiền đặt cọc hoặc tiền cuối theo hợp đồng, người bán phát hành hóa đơn thanh toán để chứng minh đã thu tiền; hoặc dùng làm một trong các chứng từ tài chính khi xuất trình chứng từ theo thư tín dụng. Lưu ý: Hóa đơn thanh toán cần ghi rõ cụm từ 'Payment Invoice', số hóa đơn, ngày, số hợp đồng, số tiền thanh toán, loại tiền tệ, phương thức thanh toán (như T/T, L/C) và số hóa đơn thương mại tương ứng, tránh nhầm lẫn với hóa đơn thương mại gây trở ngại cho thông quan hoặc thu hồi ngoại tệ. Ngoài ra, nếu người mua yêu cầu dùng hóa đơn thanh toán để nhận hàng hoặc làm các thủ tục khác, cần đảm bảo nội dung phù hợp với hợp đồng để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, Quý khách đã thanh toán 30% tiền đặt cọc bằng T/T, nay chúng tôi gửi kèm một Hóa đơn thanh toán đơn hàng (số PI-2024-001), xin vui lòng kiểm tra và sắp xếp sản xuất. (Giải thích: Sau khi nhận tiền đặt cọc, người bán gửi hóa đơn thanh toán cho người mua như chứng từ thu tiền và bắt đầu sản xuất.)
2. Theo thư tín dụng, chúng tôi đã xuất trình hóa đơn thương mại, vận đơn và hóa đơn thanh toán đơn hàng, kính mong ngân hàng phát hành kiểm tra và thanh toán. (Giải thích: Trong bộ chứng từ thư tín dụng, hóa đơn thanh toán là chứng từ bổ trợ chứng minh người thụ hưởng đã nhận một phần tiền, dùng để đòi tiền ngân hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync