Thương lượng thanh toán theo quản lý khách hàng (Negotiation) là khâu cốt lõi trong thanh toán bằng thư tín dụng, chỉ việc ngân hàng được chỉ định (thường là ngân hàng thông báo hoặc ngân hàng xác nhận) sau khi nhận được bộ chứng từ do người thụ hưởng xuất trình, kiểm tra thấy chứng từ phù hợp với thư tín dụng, tiến hành ứng trước hoặc chấp nhận thanh toán số tiền theo thư tín dụng cho người thụ hưởng, sau đó gửi chứng từ đến ngân hàng mở để đòi tiền. Tình huống sử dụng: nhà xuất khẩu trong thanh toán bằng thư tín dụng, để đẩy nhanh thu hồi vốn, yêu cầu ngân hàng thương lượng thực hiện thương lượng. Lưu ý: ngân hàng thương lượng phải kiểm tra chứng từ nghiêm ngặt, đảm bảo chứng từ phù hợp với thư tín dụng và giữa các chứng từ với nhau; nếu ngân hàng mở từ chối thanh toán, ngân hàng thương lượng có quyền truy đòi đối với người thụ hưởng (trừ trường hợp ngân hàng xác nhận thương lượng). Khác với 'thanh toán': thanh toán là thanh toán cuối cùng không có quyền truy đòi, còn thương lượng thường có quyền truy đòi; khác với 'chiết khấu': chiết khấu áp dụng cho hối phiếu kỳ hạn, thương lượng có thể áp dụng cho thư tín dụng trả ngay hoặc kỳ hạn. Ngoài ra, thương lượng chỉ áp dụng cho nghiệp vụ thư tín dụng, không áp dụng cho nhờ thu hoặc chuyển tiền. Người làm ngoại thương cần nắm rõ tư cách ngân hàng thương lượng, phí và rủi ro truy đòi, tránh thương lượng thất bại do chứng từ không phù hợp.
📝 Ví dụ
1. Sau khi nhận được thư tín dụng, bên tôi đã xuất trình toàn bộ bộ chứng từ đến ngân hàng thông báo để thực hiện thương lượng thanh toán theo quản lý khách hàng, ngân hàng thương lượng sau khi kiểm tra không có sai sót đã ứng trước 80% tiền hàng, sau khi ngân hàng mở thanh toán sẽ tất toán phần còn lại. (Giải thích: nhà xuất khẩu sử dụng thương lượng để đẩy nhanh vòng quay vốn, nhưng phải chịu rủi ro truy đòi của ngân hàng thương lượng.)
2. Do ngày vận đơn muộn hơn ngày giao hàng muộn nhất quy định trong thư tín dụng, ngân hàng thương lượng đã từ chối thương lượng, khiến bên tôi không thể thu hồi tiền hàng kịp thời, chỉ có thể chuyển sang phương thức nhờ thu. (Giải thích: chứng từ không phù hợp sẽ trực tiếp dẫn đến thương lượng thất bại, làm nổi bật tầm quan trọng của việc kiểm tra chứng từ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync