Trong thuật ngữ ngoại thương, Margin (ký quỹ) thường chỉ một tỷ lệ vốn nhất định mà bên mua gửi vào ngân hàng hoặc đối tác khi mở thư tín dụng, ký hợp đồng hoặc giao dịch phái sinh, như một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Thường gặp trong nghiệp vụ thư tín dụng (như ký quỹ mở L/C), giao dịch ngoại hối kỳ hạn/tương lai (ký quỹ ban đầu, ký quỹ duy trì) và thương mại hàng hóa. Các tình huống sử dụng bao gồm: khi nhà nhập khẩu yêu cầu mở L/C, ngân hàng yêu cầu gửi một tỷ lệ ký quỹ trên số tiền mở L/C để giảm rủi ro; nhà xuất khẩu cung cấp ký quỹ khi đấu thầu hoặc thực hiện hợp đồng. Lưu ý: tỷ lệ ký quỹ thay đổi tùy theo ngân hàng, uy tín khách hàng, biến động hàng hóa, có thể từ 0%-100%; nếu thị trường biến động bất lợi, có thể cần ký quỹ bổ sung (Margin Call), nếu không vị thế sẽ bị thanh lý bắt buộc. Khác với 'tiền đặt cọc' (Deposit), ký quỹ nhấn mạnh hơn vào bảo đảm và cam kết thực hiện trong giao dịch đòn bẩy, và có thể được điều chỉnh theo biến động giá; khác với 'tiền trả trước' (Down Payment), ký quỹ thường có thể hoàn lại hoặc khấu trừ, nhưng có thể bị tịch thu nếu vi phạm hợp đồng. Người làm ngoại thương cần làm rõ điều khoản ký quỹ để tránh rủi ro dòng tiền.
📝 Ví dụ
1. Nhà nhập khẩu yêu cầu ngân hàng mở L/C trả ngay trị giá 1 triệu USD, ngân hàng yêu cầu gửi 20% ký quỹ, tức 200.000 USD. (Giải thích: ký quỹ mở L/C là biện pháp ngân hàng kiểm soát rủi ro, tỷ lệ có thể thương lượng.)
2. Nhà xuất khẩu tham gia đấu thầu dự án nước ngoài, phải nộp ký quỹ dự thầu cho bên mời thầu, số tiền bằng 2% tổng giá dự thầu; nếu trúng thầu mà từ chối ký hợp đồng, ký quỹ này sẽ bị tịch thu. (Giải thích: ký quỹ dự thầu dùng để ràng buộc hành vi dự thầu, bảo vệ lợi ích bên mời thầu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync