Tính không thể hủy ngang của thanh toán đơn hàng (Payment Irrevocability) có nghĩa là sau khi xác nhận đơn hàng, bên mua không được đơn phương hủy bỏ hoặc sửa đổi nghĩa vụ thanh toán, thường thấy trong thư tín dụng (L/C) hoặc điều khoản hợp đồng. Trường hợp sử dụng: 1) L/C ghi rõ 'irrevocable', ngân hàng phát hành không được tự ý sửa đổi hoặc hủy bỏ; 2) Hợp đồng quy định tiền tạm ứng hoặc tiền đặt cọc không thể hủy ngang, bảo vệ rủi ro chuẩn bị hàng của bên bán. Lưu ý: Cần ghi rõ trong hợp đồng hoặc L/C, nếu không có thể bị coi là có thể hủy ngang; không thể hủy ngang không đồng nghĩa với thanh toán vô điều kiện, vẫn cần đáp ứng yêu cầu chứng từ; khác với 'L/C có thể hủy ngang' ở chỗ ngân hàng phát hành có thể đơn phương sửa đổi. Khác với 'bảo đảm thanh toán', không thể hủy ngang nhấn mạnh tính không thể thu hồi, chứ không chỉ là cam kết thanh toán. Người làm ngoại thương nên đảm bảo điều khoản rõ ràng, tránh mơ hồ.
📝 Ví dụ
1. Thư tín dụng do bên mua mở theo hợp đồng này là thư tín dụng không thể hủy ngang, ngân hàng phát hành phải thanh toán sau khi nhận được chứng từ phù hợp quy định. (Giải thích: Nhấn mạnh tính không thể hủy ngang của L/C, bảo vệ quyền thu tiền của bên bán.)
2. Sau khi bên mua thanh toán 30% tiền tạm ứng, nghĩa vụ thanh toán này không thể hủy ngang, ngay cả khi đơn hàng bị hủy, tiền tạm ứng không được hoàn lại. (Giải thích: Dùng trong trường hợp tiền tạm ứng, ràng buộc bên mua không được tùy ý hủy bỏ thanh toán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync