Chấp nhận thanh toán đơn hàng (Payment Acceptance) là quá trình bên mua hoặc bên bán đồng ý và xác nhận phương thức thanh toán, điều kiện thanh toán và sắp xếp thanh toán đã thỏa thuận cho một đơn hàng ngoại thương. Nó thường xảy ra ở giai đoạn sau của đàm phán hợp đồng hoặc giai đoạn xác nhận đơn hàng, là khâu then chốt để giao dịch được thành lập. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên mua chấp nhận các điều khoản thanh toán như thư tín dụng (L/C), điện chuyển tiền (T/T), nhờ thu do bên bán đề xuất, hoặc bên bán chấp nhận các yêu cầu như thanh toán trả góp, mua chịu do bên mua đề xuất. Lưu ý: cần làm rõ loại tiền thanh toán, số tiền, thời hạn, bên chịu phí ngân hàng và yêu cầu chứng từ; một khi đã chấp nhận, hai bên phải bị ràng buộc bởi nội dung đó, tránh tranh chấp sau này. Khác với 'Thanh toán khi xuất trình chứng từ (D/P)', phương thức sau là cách thanh toán cụ thể, còn 'Chấp nhận thanh toán đơn hàng' là hành vi đồng thuận của hai bên về điều kiện thanh toán; so với 'Xác nhận đơn hàng', nó tập trung hơn vào điều khoản thanh toán chứ không phải toàn bộ điều kiện giao dịch. Người làm ngoại thương nên ghi lại nội dung chấp nhận bằng văn bản và đảm bảo nó nhất quán với các điều khoản khác của hợp đồng.
📝 Ví dụ
1. Sau nhiều vòng đàm phán, cuối cùng chúng tôi đã chấp nhận điều kiện thanh toán đơn hàng do quý công ty đề xuất là thanh toán trước 30%, thanh toán 70% khi xuất trình bản sao vận đơn, vui lòng sắp xếp sản xuất theo đó. (Giải thích: Bên bán chấp nhận phương án thanh toán của bên mua, làm rõ tỷ lệ và điều kiện kích hoạt.)
2. Bên mua đã chính thức thông báo cho chúng tôi qua email rằng bộ phận tài chính của họ đã phê duyệt và chấp nhận phương thức thanh toán của đơn hàng này là thư tín dụng không hủy ngang trả ngay, vui lòng cung cấp hóa đơn chiếu lệ càng sớm càng tốt. (Giải thích: Bên mua chấp nhận phương thức thanh toán bằng thư tín dụng, thúc đẩy quy trình mở L/C tiếp theo.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync