Từ chối thanh toán (Rejection of Payment) là hành vi mà bên mua hoặc ngân hàng từ chối thanh toán tiền hàng hoặc chấp nhận hối phiếu trong thương mại quốc tế. Hiện tượng này thường gặp trong các nghiệp vụ thư tín dụng (L/C) và nhờ thu (D/P, D/A). Trong phương thức L/C, ngân hàng phát hành có thể từ chối thanh toán do chứng từ không khớp, chứng từ giả mạo, L/C hết hạn, v.v.; trong phương thức nhờ thu, bên mua có thể từ chối thanh toán để nhận chứng từ do chất lượng hàng hóa, biến động thị trường, khó khăn về vốn, v.v. Từ chối thanh toán không chỉ khiến bên bán không thu hồi được tiền hàng mà còn có thể dẫn đến các rủi ro như hàng hóa bị lưu bãi tại cảng, phát sinh chi phí kho bãi, phải giảm giá để xử lý hàng. Khác với “từ chối nhận hàng” (Rejection of Goods), từ chối thanh toán tập trung vào khâu thanh toán, còn từ chối nhận hàng tập trung vào khâu tiếp nhận hàng hóa. Người làm xuất nhập khẩu cần kiểm tra nghiêm ngặt các điều khoản của L/C, đảm bảo chứng từ khớp với L/C, đồng thời quy định rõ trong hợp đồng cách xử lý sau khi bị từ chối thanh toán, như khiếu nại, trọng tài, v.v., đồng thời có thể mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu để giảm thiểu rủi ro.
📝 Ví dụ
1. Do đồng tiền của nước người mua mất giá mạnh, chuỗi vốn của người mua bị đứt gãy, họ đã từ chối thanh toán hối phiếu D/P đã đến hạn, khiến hàng hóa của chúng tôi bị lưu giữ tại cảng, phát sinh phí lưu container cao. (Giải thích: Trong phương thức nhờ thu D/P, nếu người mua từ chối thanh toán, người bán phải tự xử lý hàng hóa.)
2. Ngân hàng phát hành từ chối thanh toán với lý do 'ngày trên vận đơn muộn hơn ngày giao hàng muộn nhất quy định trong L/C', chúng tôi ngay lập tức liên hệ với công ty vận tải để cấp giấy xác nhận và đề nghị người mua chấp nhận điểm không phù hợp, cuối cùng người mua đồng ý thanh toán. (Giải thích: Trong phương thức L/C, nếu bị từ chối thanh toán do chứng từ không phù hợp, có thể giải quyết thông qua trao đổi hoặc sửa đổi L/C.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync