核銷 (Write-off) trong lĩnh vực ngoại thương đặc biệt chỉ hoạt động gia công xuất khẩu, sau khi doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu bảo thuế, chế biến thành phẩm tái xuất, khai báo với hải quan về lượng tiêu thụ thực tế, nguyên liệu còn lại và hao hụt, sau khi hải quan xác minh thì giải trừ giám sát bảo thuế. Cốt lõi là 'lấy xuất khẩu để核 nhập khẩu', đảm bảo nguyên liệu nhập khẩu được xử lý hợp pháp toàn bộ. Tình huống sử dụng: 核銷 sổ tay/sổ sách gia công xuất khẩu, 核銷 thu ngoại tệ xuất khẩu (đã cơ bản bãi bỏ), 核銷 hoàn thuế, v.v. Lưu ý: 核銷 phải hoàn thành trong thời hạn quy định, chứng từ phải đầy đủ, dữ liệu chính xác, nguyên liệu còn lại phải nộp thuế bổ sung hoặc tái xuất, nếu không có thể bị hải quan xử phạt. Khác với 'hoàn thuế': hoàn thuế là trả lại thuế đã nộp, 核銷 là giải trừ bảo lãnh hoặc giám sát bảo thuế; khác với 'thông quan': thông quan là giải phóng hàng hóa, 核銷 là kết thúc giám sát tiếp theo. Người làm ngoại thương cần phân biệt các loại 核銷 khác nhau để tránh nhầm lẫn.
📝 Ví dụ
1. 1000 tấn thép nhập khẩu theo sổ tay gia công xuất khẩu này đã được chế biến thành phẩm và xuất khẩu toàn bộ, nay xin hải quan 核銷. (Giải thích 核銷 sổ tay gia công xuất khẩu, giải trừ giám sát bảo thuế)
2. Tờ khai 核銷 thu ngoại tệ xuất khẩu đã bị bãi bỏ, nhưng doanh nghiệp vẫn cần báo cáo tình hình thu ngoại tệ qua hệ thống giám sát ngoại hối để hoàn thành 核銷 gián tiếp. (Giải thích sự phát triển và thực tiễn hiện hành của 核銷 thu ngoại tệ xuất khẩu)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync