款到发货 (Cash Before Shipment, viết tắt CBS) là một điều kiện thanh toán trong thương mại quốc tế rất có lợi cho người bán, nghĩa là người mua phải thanh toán toàn bộ tiền hàng vào tài khoản của người bán trước khi người bán sắp xếp giao hàng, và người bán chỉ thực hiện nghĩa vụ giao hàng sau khi xác nhận đã nhận được tiền. Thuật ngữ này thường gặp trong các giao dịch nhỏ, hợp tác lần đầu với khách hàng mới, tình trạng tín dụng của người mua không rõ ràng hoặc trong các giao dịch với quốc gia/khu vực có rủi ro cao, giúp người bán tránh được rủi ro thu hồi tiền. Khi sử dụng cần lưu ý: người bán cần ghi rõ trong hợp đồng số tài khoản ngân hàng cụ thể và thời hạn nhận tiền, tránh việc người mua dùng chứng từ chuyển tiền để yêu cầu giao hàng sớm; đồng thời nên ghi rõ bên nào chịu phí ngân hàng. Tương tự như T/T trả trước (前 T/T), nhưng CBS nhấn mạnh hơn vào thời điểm 'trước khi giao hàng', khác với 'giao chứng từ khi nhận tiền' hoặc 'trả trước một phần + trả phần còn lại khi thấy bản sao vận đơn'. So với O/A (bán chịu), D/P (thanh toán khi giao chứng từ), CBS chiếm dụng vốn của người mua nhiều hơn, có thể làm giảm thiện chí mua hàng, do đó người bán có thể giảm giá hoặc ưu đãi thời gian giao hàng để thúc đẩy giao dịch.
📝 Ví dụ
1. Vì quý công ty là đối tác lần đầu và giá trị đơn hàng nhỏ, chúng tôi yêu cầu thanh toán 100% trước khi giao hàng (款到发货), tức là sau khi quý khách chuyển toàn bộ tiền vào tài khoản công ty chúng tôi, chúng tôi sẽ sắp xếp vận chuyển trong vòng 3 ngày làm việc. (Giải thích: Người bán áp dụng CBS cho khách hàng mới để tránh rủi ro thu hồi tiền và xác định rõ thời gian giao hàng.)
2. Điều kiện thanh toán của đơn hàng này là thanh toán trước khi giao hàng (款到发货), vui lòng hoàn tất thanh toán trước ngày giao hàng quy định trong hợp đồng 10 ngày, nếu không có thể dẫn đến chậm trễ lịch tàu, chi phí phát sinh thêm do người mua chịu. (Giải thích: Người bán nhấn mạnh thời hạn thanh toán và hậu quả của việc chậm trễ, nhắc nhở người mua thanh toán đúng hạn.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync