Khả năng thanh toán đơn hàng (Payment Capacity) là khả năng của người mua trong việc thanh toán đầy đủ và đúng hạn tiền hàng theo một đơn hàng cụ thể, là chỉ số then chốt để người bán đánh giá rủi ro giao dịch, quyết định có chấp nhận đơn hàng hay không và lựa chọn phương thức thanh toán. Các tình huống sử dụng bao gồm: điều tra tín dụng khách hàng mới, phê duyệt đơn hàng lớn, đàm phán bán chịu (O/A) hoặc thư tín dụng trả chậm (L/C), v.v. Lưu ý: Khả năng này chịu ảnh hưởng của dòng tiền, tỷ lệ nợ, hạn mức tín dụng ngân hàng, chu kỳ ngành và kiểm soát ngoại hối của người mua, cần kết hợp báo cáo tài chính, giấy chứng nhận tín dụng ngân hàng, lịch sử thanh toán để đánh giá tổng hợp. Khác với 'Thiện chí thanh toán' (Payment Willingness) - vốn nhấn mạnh vào sự tín nhiệm chủ quan, khả năng thanh toán nhấn mạnh vào thực lực tài chính khách quan; cũng khác với 'Hạn mức tín dụng' (Credit Line) - là hạn mức bán chịu tối đa do ngân hàng hoặc người bán cấp, trong khi khả năng thanh toán là nguồn lực thanh toán thực tế mà người mua có thể huy động. Người bán nên theo dõi động, tránh việc người mua mở rộng quá mức dẫn đến giảm khả năng thanh toán.
📝 Ví dụ
1. Trước khi ký hợp đồng xuất khẩu thiết bị máy móc trị giá 2 triệu USD, chúng tôi đã ủy thác cho tổ chức bên thứ ba đánh giá khả năng thanh toán đơn hàng của người mua, kết quả cho thấy dòng tiền đủ mạnh, do đó đồng ý áp dụng phương thức thanh toán 30% trả trước cộng 70% trả khi xuất trình bản sao vận đơn. (Giải thích: Sau đánh giá xác định phương thức thanh toán, giảm rủi ro thu hồi ngoại tệ.)
2. Do dự trữ ngoại hối của quốc gia người mua giảm mạnh gần đây, khả năng thanh toán đơn hàng của họ bị nghi ngờ nghiêm trọng, chúng tôi yêu cầu chuyển phương thức thanh toán từ O/A 60 ngày sang thư tín dụng trả ngay, nếu không sẽ tạm dừng sản xuất. (Giải thích: Thay đổi khả năng thanh toán dẫn đến điều chỉnh điều kiện thanh toán, bảo vệ quyền lợi người bán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync