Khoản phải thu (Accounts Receivable) là khoản tiền mà doanh nghiệp ngoại thương cần thu từ người mua nước ngoài do đã xuất khẩu hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, thuộc tài sản lưu động. Tình huống sử dụng: Trong bán chịu (O/A), nhờ thu (D/P, D/A) hoặc thư tín dụng (L/C), khi nhà xuất khẩu giao hàng nhưng chưa nhận được tiền ngay thì hình thành khoản phải thu. Lưu ý: Cần chú ý đến tuổi nợ, biến động tỷ giá, rủi ro tín dụng của người mua và dự phòng nợ khó đòi; nên đối chiếu định kỳ và mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Khoản phải thu khác với khoản nhận trước (là nợ phải trả), cũng khác với hối phiếu phải thu (có chứng từ hối phiếu). Trong tài trợ thương mại, khoản phải thu có thể được bao thanh toán hoặc cầm cố.
📝 Ví dụ
1. Tính đến cuối tháng 6, số dư khoản phải thu của công ty chúng tôi đối với khách hàng châu Âu là 1,2 triệu USD, trong đó 30% đã quá hạn hơn 90 ngày, phòng tài chính đã trích lập dự phòng nợ khó đòi. (Giải thích số dư khoản phải thu và quản lý tuổi nợ)
2. Để tăng tốc vòng quay vốn, chúng tôi đã ký hợp đồng bao thanh toán khoản phải thu với ngân hàng, bán đứt 800.000 USD khoản phải thu cho ngân hàng mà không có quyền truy đòi. (Giải thích tài trợ bao thanh toán khoản phải thu)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync