Thời gian gia hạn (Grace Period) trong ngoại thương thường đề cập đến thời gian bổ sung được phép cho một bên trì hoãn việc thực hiện nghĩa vụ mà không bị phạt trong các giai đoạn như thực hiện hợp đồng, thanh toán thư tín dụng, trả nợ vay hoặc vận chuyển. Các tình huống phổ biến bao gồm: theo thư tín dụng, ngân hàng phát hành dành cho người thụ hưởng thời gian gia hạn xuất trình chứng từ vài ngày sau khi thư tín dụng hết hạn; trong hợp đồng vay, người vay trả nợ trong thời gian gia hạn sau ngày đến hạn sẽ không bị tính lãi phạt quá hạn; trong điều khoản vận chuyển, người bán vẫn có thể vận chuyển trong thời gian đệm sau thời hạn vận chuyển đã thỏa thuận. Lưu ý: Thời gian gia hạn không tự động áp dụng, cần quy định rõ ràng trong hợp đồng về thời gian bắt đầu và kết thúc, có cần xin gia hạn hay không và có thu phí bổ sung hay không; nếu không thỏa thuận, thực hiện nghiêm ngặt theo thời hạn gốc. Khác với 'thời gian gia hạn thêm', thời gian gia hạn thường không thay đổi điều khoản hợp đồng gốc, chỉ tạm thời dung thứ sự chậm trễ; khác với 'thời gian miễn trách', thời gian gia hạn liên quan đến nghĩa vụ thời gian, không phải miễn trừ trách nhiệm. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ lưỡng các điều khoản thời gian gia hạn trong thư tín dụng, hợp đồng để tránh từ chối thanh toán hoặc vi phạm hợp đồng do hiểu nhầm.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản thư tín dụng, người thụ hưởng có thể xuất trình chứng từ trong thời gian gia hạn 5 ngày sau ngày hết hạn thư tín dụng, nhưng phải trả phí bổ sung. (Giải thích: Thời gian gia hạn xuất trình chứng từ thư tín dụng, cần lưu ý phí và quy trình xin gia hạn.)
2. Người mua đồng ý cho người bán thời gian gia hạn 10 ngày để hoàn thành vận chuyển, nếu quá hạn sẽ thu phạt vi phạm 0,1% mỗi ngày. (Giải thích: Thời gian gia hạn vận chuyển, quá hạn sẽ kích hoạt hình phạt.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync