Đối tác thanh toán đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Đối tác thanh toán đơn hàng (Payment Partnership) là một thuật ngữ phi tiêu chuẩn nhưng ngày càng phổ biến trong thực tiễn ngoại thương, chỉ bên thứ ba (như công ty mẹ của người mua, công ty liên kết, nền tảng tài chính chuỗi cung ứng hoặc công ty bao thanh toán) cùng chịu trách nhiệm thanh toán hoặc thay mặt thực hiện thanh toán trong một đơn hàng cụ thể. Các tình huống sử dụng: khi người mua không đủ uy tín, giới thiệu đối tác có uy tín để cùng bảo lãnh; trong mua sắm tập đoàn, trụ sở chính thanh toán thống nhất; hoặc thanh toán chia nhỏ qua nền tảng công nghệ tài chính. Lưu ý: 1) Đối tác này không phải là bên ký kết hợp đồng, cần ghi rõ nghĩa vụ thanh toán và trách nhiệm vi phạm trong hợp đồng; 2) Có thể liên quan đến quản lý ngoại hối, tuân thủ chống rửa tiền và ảnh hưởng thuế; 3) Khác với 'Người trả tiền (Payer)', đối tác thường chịu trách nhiệm liên đới hoặc bổ sung, không chỉ đơn thuần thực hiện thanh toán; 4) Khác với 'Người bảo lãnh (Guarantor)' ở chỗ đối tác có thể trực tiếp tham gia quy trình thanh toán chứ không chỉ chịu bồi thường vi phạm. Nên ghi rõ tên đối tác, tỷ lệ thanh toán và điều kiện kích hoạt trong PI hoặc hợp đồng, và lấy xác nhận bằng văn bản.

📝 Ví dụ

1. Vì người mua là công ty mới thành lập, chúng tôi yêu cầu công ty mẹ làm đối tác thanh toán đơn hàng, trực tiếp trả 80% tiền hàng còn lại khi người mua quá hạn. (Giải thích: công ty mẹ với tư cách đối tác thanh toán chịu trách nhiệm thanh toán bổ sung) 2. Đơn hàng này thông qua nền tảng tài chính chuỗi cung ứng làm đối tác thanh toán, nền tảng tạm ứng 70% sau khi hàng được vận chuyển, người mua bổ sung phần còn lại trong vòng 60 ngày kể từ ngày vận đơn. (Giải thích: nền tảng tài chính với tư cách đối tác thanh toán cung cấp dịch vụ tạm ứng chia nhỏ)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh