Hủy hạn mức

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Hủy bỏ hạn mức (Facility Cancellation) là thuật ngữ trong tài trợ thương mại quốc tế, chỉ việc ngân hàng hoặc tổ chức tài chính theo yêu cầu của khách hàng chấm dứt trước thời hạn hạn mức tín dụng đã được phê duyệt nhưng chưa sử dụng (như hạn mức thư tín dụng, hạn mức cho vay đóng gói, v.v.). Tình huống sử dụng: khi nhà nhập khẩu không còn cần hạn mức còn lại, hoặc nhà xuất khẩu sau khi hoàn thành dự án chủ động yêu cầu hủy bỏ để tránh phải chịu phí cam kết hạn mức. Lưu ý: việc hủy bỏ thường không thể hủy ngang và cần thông báo bằng văn bản cho ngân hàng; nếu hạn mức đã được sử dụng một phần, việc hủy bỏ chỉ áp dụng cho phần chưa sử dụng; một số thỏa thuận quy định việc hủy bỏ phải trả một khoản phí nhất định. Khác biệt với 'Giảm hạn mức' (Facility Reduction): giảm là hạ tổng hạn mức nhưng vẫn giữ một phần khả dụng, còn hủy bỏ là chấm dứt hoàn toàn; khác biệt với 'Hết hạn hạn mức' (Facility Expiry): hết hạn là chấm dứt tự nhiên, còn hủy bỏ là chấm dứt trước thời hạn một cách chủ động. Người làm ngoại thương nên đọc kỹ điều khoản hủy bỏ trong thỏa thuận tín dụng, xác nhận xem có cần thông báo trước và phí hay không.

📝 Ví dụ

1. Do dự án hoàn thành sớm, công ty chúng tôi đã yêu cầu ngân hàng hủy bỏ hạn mức, không sử dụng hạn mức mở thư tín dụng còn lại 2 triệu USD nữa. (Giải thích: chủ động chấm dứt hạn mức chưa sử dụng, tránh phí cam kết sau này) 2. Theo điều 8 của hợp đồng, nếu bên mua không nhận hàng trong vòng 30 ngày, bên bán có quyền đơn phương thông báo cho ngân hàng để hủy bỏ hạn mức và bảo lưu quyền yêu cầu bồi thường. (Giải thích: quyền hủy bỏ do hợp đồng trao cho, dùng để kiểm soát rủi ro)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh