Người cầm giữ (Holder) trong thanh toán ngoại thương thường chỉ cá nhân hoặc pháp nhân hợp pháp nắm giữ chứng từ có thể chuyển nhượng (như hối phiếu, lệnh phiếu, séc) hoặc vận đơn và các chứng từ quyền sở hữu khác. Cốt lõi là có quyền hợp pháp đối với chứng từ hoặc chứng từ giao dịch, có thể yêu cầu thanh toán, chuyển nhượng hoặc nhận hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm chiết khấu thư tín dụng, chiết khấu hối phiếu, chuyển nhượng vận đơn bằng ký hậu. Lưu ý: tư cách người cầm giữ phải được có được thông qua ký hậu liên tục, nếu ký hậu không liên tục hoặc giả mạo, quyền của người cầm giữ có thể bị ảnh hưởng; dưới thư tín dụng, ngân hàng chiết khấu với tư cách người cầm giữ cần kiểm tra chứng từ khớp nghiêm ngặt. Khác với 'người thụ hưởng': người thụ hưởng là bên có quyền nhận tiền dưới thư tín dụng, còn người cầm giữ có phạm vi rộng hơn, có thể có quyền thông qua chuyển nhượng. Khác với 'người nhận tiền': người nhận tiền là bên nhận tiền ban đầu được chỉ định trên chứng từ, còn người cầm giữ có thể trở thành người có quyền hiện tại thông qua chuyển nhượng. Người làm ngoại thương nên chú ý đến luật chứng từ và UCP600 về bảo vệ quyền của người cầm giữ.
📝 Ví dụ
1. Trong chiết khấu thư tín dụng, ngân hàng chiết khấu với tư cách người cầm giữ hối phiếu có quyền truy đòi người thụ hưởng khi ngân hàng mở thư tín dụng từ chối thanh toán. (Giải thích: người cầm giữ thực hiện quyền truy đòi)
2. Người cầm giữ vận đơn dùng vận đơn gốc để nhận hàng từ người chuyên chở tại cảng đích, nếu vận đơn chưa được chuyển nhượng bằng ký hậu, người cầm giữ có thể không nhận được hàng. (Giải thích: người cầm giữ nhận hàng bằng vận đơn)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync