Thanh toán theo đợt (Installment Payment) là việc bên mua chia tiền hàng thành nhiều đợt thanh toán cho bên bán theo các mốc thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng. Thường gặp trong thiết bị giá trị lớn, sản phẩm tùy chỉnh, đơn hàng chu kỳ dài hoặc khách hàng hợp tác lâu dài. Cấu trúc phân kỳ điển hình bao gồm: thanh toán trước (tiền đặt cọc, ví dụ 30%), thanh toán trước khi giao hàng (ví dụ 40%), thanh toán sau khi hàng đến/nghiệm thu (ví dụ 20%), thanh toán cuối cùng/tiền bảo hành (ví dụ 10%). Trường hợp sử dụng: chu kỳ sản xuất dài, số tiền lớn, áp lực vốn của bên mua lớn hoặc hai bên dần dần xây dựng lòng tin. Lưu ý: cần làm rõ tỷ lệ từng đợt, thời gian thanh toán, điều kiện kích hoạt (như xem bản sao vận đơn, nghiệm thu đạt), loại tiền tệ, rủi ro tỷ giá, lãi chậm thanh toán và trách nhiệm vi phạm; thanh toán theo đợt khác với bán chịu (Open Account),前者 có mốc phân kỳ rõ ràng,后者 chỉ thỏa thuận kỳ hạn thanh toán; kết hợp với thư tín dụng (L/C) có thể giảm rủi ro. Tương tự như thanh toán theo đợt nhưng dễ nhầm lẫn là 'giao hàng từng phần' (Partial Shipment),前者 là phương thức thanh toán,后者 là phương thức giao hàng. Nên quy định chi tiết trong hợp đồng và mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu.
📝 Ví dụ
1. Tổng giá trị hợp đồng này là 100.000 USD, bên mua phải thanh toán 30% tiền đặt cọc trong vòng 7 ngày sau khi ký hợp đồng, thanh toán 40% trước khi giao hàng, thanh toán 20% sau khi nhận bản sao vận đơn, 10% còn lại là tiền bảo hành sẽ được thanh toán đầy đủ trong vòng 30 ngày sau khi nghiệm thu đạt. (Giải thích: tỷ lệ và điều kiện kích hoạt thanh toán theo đợt điển hình, bao gồm bốn mốc: tiền đặt cọc, trước khi giao hàng, sau khi hàng đến và tiền bảo hành.)
2. Do chu kỳ tùy chỉnh của dây chuyền sản xuất này kéo dài 6 tháng, chúng tôi đồng ý áp dụng phương thức thanh toán theo đợt: thanh toán 20% khi ký hợp đồng, thanh toán 50% khi hoàn thành sản xuất, thanh toán 20% sau khi đến cảng và chạy thử, 10% còn lại sẽ được thanh toán sau khi kết thúc thời hạn bảo hành một năm. (Giải thích: đối với thiết bị tùy chỉnh chu kỳ dài, thanh toán theo đợt gắn với thời hạn bảo hành, giảm áp lực vốn cho bên mua và đảm bảo thu hồi vốn cho bên bán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync