Người bảo lãnh (Guarantor) trong thương mại quốc tế là bên thứ ba bảo đảm nghĩa vụ thanh toán hoặc thực hiện hợp đồng của con nợ (như nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu hoặc người vay). Khi con nợ không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, người bảo lãnh phải chịu trách nhiệm thanh toán hoặc bồi thường tương ứng. Các tình huống sử dụng phổ biến bao gồm: xin mở thư tín dụng, bảo lãnh thanh toán trả chậm, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng và bảo lãnh tín dụng trong giao dịch mua bán chịu. Lưu ý: Người bảo lãnh thường cần có uy tín tín dụng tốt, trách nhiệm bảo lãnh có thể là trách nhiệm liên đới hoặc bảo lãnh thông thường; phạm vi, thời hạn và loại tiền bảo lãnh phải được thỏa thuận rõ ràng, đồng thời chú ý đến luật áp dụng và điều khoản giải quyết tranh chấp. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Người bảo lãnh khác với 'Ngân hàng xác nhận' (Confirming Bank), là ngân hàng xác nhận thư tín dụng; cũng khác với 'Người yêu cầu mở thư tín dụng' (Applicant), là người mua yêu cầu mở thư tín dụng. Người bảo lãnh có thể là ngân hàng, công ty bảo hiểm hoặc công ty mẹ, v.v.
📝 Ví dụ
1. Trong nghiệp vụ thư tín dụng trả chậm, ngân hàng phát hành yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp một ngân hàng quốc tế có uy tín làm người bảo lãnh để giảm rủi ro phát hành. (Giải thích: Người bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ thanh toán của nhà nhập khẩu, tăng thiện chí cấp tín dụng của ngân hàng.)
2. Khi nhà xuất khẩu ký hợp đồng mua bán chịu với nhà nhập khẩu, yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp công ty mẹ làm người bảo lãnh; nếu nhà nhập khẩu thanh toán quá hạn, nhà xuất khẩu có thể trực tiếp truy đòi công ty mẹ. (Giải thích: Người bảo lãnh chịu trách nhiệm thanh toán thứ cấp, bảo đảm an toàn thu tiền cho nhà xuất khẩu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync