Rã đông

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong lĩnh vực ngoại thương, 'Giải tỏa' (Unfreeze) thường có nghĩa là giải phóng trạng thái phong tỏa đối với thư tín dụng, tiền vốn, hàng hóa hoặc tài khoản, khôi phục lưu thông hoặc hoạt động bình thường. Các tình huống phổ biến bao gồm: ngân hàng theo yêu cầu của người xin mở thư tín dụng giải tỏa tiền ký quỹ hoặc khoản tiền bị phong tỏa; hải quan hoặc tòa án giải phóng hàng hóa bị tạm giữ; hai bên mua bán thương lượng giải tỏa khoản thanh toán đã tạm dừng do tranh chấp. Khi sử dụng thuật ngữ này cần lưu ý: giải tỏa thường cần chỉ thị bằng văn bản hoặc văn bản pháp lý, và có thể phát sinh phí hoặc chậm trễ thời gian; khác với 'Hủy bỏ' (Cancel), giải tỏa chỉ khôi phục trạng thái ban đầu, không thay đổi bản chất giao dịch gốc; so với 'Giải phóng' (Release), giải tỏa nhấn mạnh hơn việc khôi phục từ trạng thái bị hạn chế. Người làm ngoại thương cần xác định rõ điều kiện giải tỏa, bên chịu trách nhiệm và mốc thời gian, tránh chậm trễ giao hàng hoặc thu tiền do giải tỏa chậm.

📝 Ví dụ

1. Bên mua đã thanh toán đầy đủ tiền hàng theo hợp đồng, kính đề nghị quý ngân hàng sớm giải tỏa tiền ký quỹ dưới thư tín dụng này để chúng tôi thu xếp giao hàng. (Giải thích: ngân hàng giải tỏa tiền ký quỹ để thúc đẩy giao hàng) 2. Do hai bên đạt được thỏa thuận, tòa án đã ra lệnh giải tỏa hàng hóa bị tạm giữ, dự kiến có thể thu xếp vận chuyển vào tuần sau. (Giải thích: thủ tục pháp lý giải tỏa hàng hóa để khôi phục vận chuyển)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh