Lãi suất

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Lãi suất (Interest) trong ngoại thương thường đề cập đến chi phí vốn phát sinh do cho vay vốn, thanh toán chậm hoặc tài trợ. Thường gặp trong thư tín dụng, nhờ thu, bán chịu, ví dụ: bên mua thanh toán chậm phải trả lãi, hoặc ngân hàng thu lãi khi bên bán chiết khấu hối phiếu. Các tình huống sử dụng: điều khoản lãi chậm thanh toán trong hợp đồng, tính lãi dưới thư tín dụng trả chậm, lãi tài trợ trong nghiệp vụ chiết khấu xuất khẩu hoặc forfaiting. Lưu ý: cần xác định rõ lãi suất (năm/tháng), vốn gốc tính lãi, ngày bắt đầu tính lãi và ngày đáo hạn, phương thức tính lãi (đơn/kép), và thỏa thuận loại tiền tệ. Phân biệt với các thuật ngữ khác: lãi khác với phí (phí dịch vụ ngân hàng) hoặc hoa hồng (thù lao trung gian), cũng khác với lãi phạt (lãi suất phạt vi phạm). Người làm ngoại thương nên chú ý biến động lãi suất, rủi ro tỷ giá và xử lý thuế, tránh tranh chấp do điều khoản lãi không rõ ràng.

📝 Ví dụ

1. Theo Điều 5 của hợp đồng, bên mua phải thanh toán trong vòng 60 ngày sau khi giao hàng; nếu quá hạn, phải trả lãi trên số tiền chưa thanh toán với lãi suất 6%/năm. (Giải thích: làm rõ tiêu chuẩn tính lãi cho thanh toán chậm) 2. Khi chúng tôi yêu cầu chiết khấu xuất khẩu, ngân hàng khấu trừ lãi từ ngày chiết khấu đến ngày dự kiến thu tiền và trả số tiền ròng cho chúng tôi. (Giải thích: thông lệ phổ biến ngân hàng khấu trừ trước lãi trong nghiệp vụ tài trợ)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh