Thanh toán đơn hàng đã chuyển ra

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Chuyển tiền thanh toán đơn hàng (Payment Outward Remittance) là hành vi mà nhà nhập khẩu hoặc người mua, theo thỏa thuận trong hợp đồng đơn hàng, thông qua ngân hàng chuyển tiền hàng đến tài khoản của nhà xuất khẩu hoặc người bán bằng các phương thức như điện chuyển tiền, thư chuyển tiền hoặc hối phiếu. Thuật ngữ này nhấn mạnh hành động 'chuyển ra' của dòng tiền từ người mua sang người bán, thường gặp trong các tình huống thanh toán như trả trước, thanh toán khi nhận hàng hoặc bán chịu. Các tình huống sử dụng bao gồm: người mua sau khi nhận được hóa đơn chiếu lệ thì sắp xếp chuyển tiền đặt cọc hoặc số tiền còn lại; hoặc người mua thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp nước ngoài thông qua hệ thống ngân hàng. Lưu ý: cần làm rõ số tiền chuyển, loại tiền tệ, thông tin ngân hàng nhận (mã SWIFT, số tài khoản), mục đích chuyển tiền và bên chịu phí (OUR/SHA/BEN); đồng thời cần chú ý đến quản lý ngoại hối, tuân thủ phòng chống rửa tiền và rủi ro biến động tỷ giá. Đối lập với 'Chuyển tiền đến (Inward Remittance)', thuật ngữ sau chỉ khoản tiền mà bên nhận nhận được. Khác với 'Nhờ thu (Collection)' và 'Thư tín dụng (L/C)', chuyển tiền thuộc tín dụng thương mại, ngân hàng không chịu trách nhiệm bảo đảm thanh toán, do đó người bán cần đánh giá tín dụng của người mua.

📝 Ví dụ

1. Theo thỏa thuận trong hợp đồng, hôm nay chúng tôi đã thông qua Ngân hàng Trung Quốc chuyển 30% tiền thanh toán đơn hàng đến tài khoản Hồng Kông do quý công ty chỉ định, xin vui lòng kiểm tra và sắp xếp sản xuất. (Giải thích việc người mua thanh toán tiền đặt cọc và thông báo cho người bán) 2. Do hệ thống ngân hàng nâng cấp, việc chuyển tiền thanh toán đơn hàng dự kiến vào thứ Sáu tuần này sẽ bị hoãn đến thứ Hai tuần sau, phí chậm trễ phát sinh do chúng tôi chịu trách nhiệm. (Giải thích việc chậm chuyển tiền và trách nhiệm)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh