Thông báo bảo lãnh (Guarantee Advice) là văn bản thông báo mà ngân hàng hoặc tổ chức bảo lãnh theo yêu cầu của người yêu cầu gửi cho người thụ hưởng về việc bảo lãnh đã được phát hành. Vai trò cốt lõi là thông báo cho người thụ hưởng rằng bảo lãnh đã có hiệu lực và ghi rõ các điều khoản chính của bảo lãnh như số tiền bảo lãnh, thời hạn hiệu lực, điều kiện khiếu nại, v.v. Thường được sử dụng trong các trường hợp như thầu công trình quốc tế, thương mại hàng hóa số lượng lớn, đóng tàu cần sự tham gia của tín dụng ngân hàng. Các lưu ý bao gồm: ngân hàng thông báo cần xác minh tính xác thực của bảo lãnh để tránh giả mạo; người thụ hưởng nên kiểm tra kỹ nội dung thông báo có khớp với điều khoản hợp đồng không, đặc biệt là số tiền, loại tiền, thời hạn hiệu lực và yêu cầu chứng từ khiếu nại; thông báo bảo lãnh khác với bảo lãnh本身, ngân hàng thông báo thường không chịu trách nhiệm thanh toán mà chỉ chịu trách nhiệm truyền đạt thông tin. Khác với 'phát hành bảo lãnh' ở chỗ phát hành là hành vi ngân hàng bảo lãnh phát hành bảo lãnh, còn thông báo là khâu ngân hàng thông báo chuyển giao bảo lãnh cho người thụ hưởng. Khác với 'thông báo sửa đổi bảo lãnh' ở chỗ loại sau nhắm vào việc thay đổi điều khoản của bảo lãnh đã phát hành. Người làm ngoại thương nên đảm bảo thông báo kịp thời, chính xác để tránh chậm trễ khiếu nại hoặc rủi ro pháp lý.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã nhận được thông báo bảo lãnh do Ngân hàng Trung Quốc chuyển đến, xác nhận quý khách đã phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 500.000 USD, vui lòng sớm thu xếp giao hàng. (Giải thích: Bên mua thông báo cho bên bán rằng bảo lãnh đã được nhận và có thể bắt đầu thực hiện hợp đồng)
2. Theo Điều 5 của hợp đồng, bên bán phải xuất hóa đơn trong vòng 10 ngày làm việc sau khi nhận được thông báo bảo lãnh, nếu không sẽ bị coi là vi phạm hợp đồng. (Giải thích: Điều khoản hợp đồng lấy thông báo bảo lãnh làm điều kiện kích hoạt việc thực hiện của bên bán)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync