Ủy nhiệm thanh toán đơn hàng (Payment Mandate) là một loại chứng từ chỉ thị ủy quyền thanh toán trong thực tiễn ngoại thương, thường do người mua (nhà nhập khẩu) phát hành cho ngân hàng của mình, ủy quyền cho ngân hàng thanh toán tiền hàng cho người bán (nhà xuất khẩu) trong các điều kiện cụ thể (như sau khi nhận được chứng từ phù hợp với thư tín dụng hoặc hợp đồng). Nó thường gặp trong các giao dịch nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection) hoặc bán chịu (Open Account), như một sự ủy thác chính thức của người mua đối với ngân hàng về việc thanh toán. Các trường hợp sử dụng bao gồm: người mua muốn ngân hàng tự động trích tiền thanh toán sau khi nhận được chứng từ vận tải, hoặc người mua khởi tạo thanh toán xuyên biên giới cho người bán thông qua hệ thống ngân hàng. Lưu ý: 1) Ủy nhiệm thanh toán cần ghi rõ số tiền, loại tiền tệ, người thụ hưởng, điều kiện thanh toán và thời hạn hiệu lực; 2) Nếu kết hợp với thư tín dụng, cần chú ý đến sự nhất quán với các điều khoản của thư tín dụng để tránh xung đột; 3) Sau khi ủy nhiệm được phát hành, người mua có thể không thể đơn phương hủy bỏ, cần thận trọng; 4) Khác với 'Lệnh thanh toán' (Payment Order), ủy nhiệm thanh toán nhấn mạnh việc ủy quyền cho ngân hàng thực hiện thay, chứ không phải chỉ thị trực tiếp; so với 'Chuyển tiền' (Remittance), nó tập trung hơn vào việc ủy thác thanh toán dựa trên chứng từ thương mại. Người làm ngoại thương nên đảm bảo nội dung ủy nhiệm khớp chặt chẽ với hợp đồng, hóa đơn, vận đơn và các chứng từ khác để tránh chậm thanh toán hoặc từ chối thanh toán.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, người mua đã phát hành ủy nhiệm thanh toán đơn hàng cho ngân hàng mở tài khoản của mình, yêu cầu ngân hàng chuyển tiền điện tử vào tài khoản do người bán chỉ định trong vòng 3 ngày làm việc sau khi nhận được đầy đủ bộ vận đơn đường biển. (Giải thích: Người mua ủy thác thanh toán qua ngân hàng, lấy chứng từ làm điều kiện thanh toán)
2. Trong nghiệp vụ nhờ thu kèm chứng từ, người bán cần nộp hối phiếu và ủy nhiệm thanh toán đơn hàng cho ngân hàng cùng nhau, để ngân hàng thu hộ xuất trình yêu cầu thanh toán cho người mua. (Giải thích: Ủy nhiệm thanh toán là một phần của chứng từ nhờ thu, dùng để chỉ thị ngân hàng xử lý thanh toán)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync