Thanh toán đơn hàng xuất quỹ (Payment Disbursement) là hành vi trong quá trình thực hiện đơn hàng ngoại thương, bên mua hoặc bên bán theo thỏa thuận hợp đồng thông qua ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán thực tế chuyển tiền ra khỏi tài khoản của bên thanh toán. Nó nhấn mạnh động tác tiền rời khỏi tài khoản của bên thanh toán, thường xảy ra trong các phương thức thanh toán như chiết khấu thư tín dụng, điện chuyển tiền (T/T), nhờ thu (D/P, D/A). Các tình huống sử dụng bao gồm: bên mua thanh toán tiền đặt cọc hoặc tiền cuối, ngân hàng chiết khấu sau đó thanh toán cho người thụ hưởng, nền tảng giải ngân cho người bán, v.v. Lưu ý: xuất quỹ không đồng nghĩa với nhập quỹ, cần chú ý ngày tính lãi, chịu phí, kiểm tra tuân thủ và yêu cầu chống rửa tiền; khác với 'đề nghị thanh toán', 'lệnh thanh toán', xuất quỹ là giai đoạn tiền thực tế rời khỏi tài khoản, có tính không thể hủy ngang (trừ khi ngân hàng thao tác sai). Đối lập với 'nhập quỹ', bên xuất quỹ cần đảm bảo số dư tài khoản đủ và giữ giấy báo chuyển tiền làm chứng từ. Trong thực tế ngoại thương, xác định rõ thời gian xuất quỹ giúp phán đoán có thanh toán quá hạn hay không, tránh phát sinh tiền phạt vi phạm hoặc ảnh hưởng đến hồ sơ tín dụng.
📝 Ví dụ
1. Theo thỏa thuận hợp đồng, bên mua phải hoàn thành thanh toán đơn hàng xuất quỹ trong vòng 5 ngày làm việc sau khi nhận bản sao vận đơn, nếu không bên bán có quyền từ chối giao hàng. (Giải thích: nhấn mạnh yêu cầu thời hạn chuyển tiền của bên mua)
2. Ngân hàng đã xác nhận thanh toán đơn hàng xuất quỹ theo thư tín dụng, tiền dự kiến sẽ đến tài khoản bên bán trong vòng hai ngày làm việc, vui lòng kiểm tra. (Giải thích: ngân hàng thông báo đã xuất quỹ nhưng vẫn cần thời gian để nhập quỹ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync