Danh sách thanh toán đơn hàng (Payment List) là tài liệu chi tiết trong giao dịch ngoại thương, do bên bán hoặc bên mua lập theo yêu cầu hợp đồng hoặc đơn hàng, liệt kê từng khoản phải trả, số tiền, điều kiện thanh toán, ngày đến hạn, v.v. Nó thường được sử dụng trong các phương thức thanh toán như thư tín dụng, chuyển tiền điện tử, nhờ thu, làm căn cứ để đôn đốc thanh toán, đối chiếu hoặc yêu cầu thanh toán. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên bán gửi danh sách thanh toán cho bên mua sau khi giao hàng để nhắc nhở thanh toán; bên mua cần kiểm tra danh sách khi phê duyệt thanh toán nội bộ; ngân hàng có thể yêu cầu xuất trình khi xử lý chứng từ theo thư tín dụng. Lưu ý: danh sách phải khớp chặt chẽ với hợp đồng, hóa đơn, vận đơn, v.v., tránh sai sót về số tiền, loại tiền tệ, thời hạn; nếu thanh toán theo từng đợt, cần ghi rõ lô hàng hoặc cột mốc tương ứng với từng khoản. Khác biệt với hóa đơn (Invoice): hóa đơn là chứng từ thu tiền hợp pháp, còn danh sách thanh toán là công cụ quản lý nội bộ hoặc hỗ trợ đối chiếu, không có hiệu lực pháp lý như hóa đơn. Khác biệt với bảng sao kê (Statement): bảng sao kê phản ánh tổng hợp giao dịch trong quá khứ, còn danh sách thanh toán tập trung hơn vào kế hoạch các khoản phải trả trong tương lai.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, vui lòng xem danh sách thanh toán đơn hàng trong tệp đính kèm, trong đó liệt kê tiền tạm ứng, tiền cuối và ngày đến hạn của từng đợt trong ba lô hàng, vui lòng sắp xếp chuyển tiền điện tử trước ngày 15 tháng 7. (Giải thích: Bên bán gửi danh sách thanh toán để nhắc nhở bên mua thanh toán đúng hạn.)
2. Phòng tài chính khi xem xét xuất trình chứng từ theo thư tín dụng đã yêu cầu chúng tôi cung cấp danh sách thanh toán đơn hàng để kiểm tra xem từng khoản thanh toán có khớp với điều khoản thư tín dụng không. (Giải thích: Bên mua sử dụng danh sách thanh toán nội bộ để kiểm tra tuân thủ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync