Phí bảo lãnh (Guarantee Fee) là khoản phí mà một bên (thường là bên mua hoặc bên bán) trong thương mại quốc tế trả cho ngân hàng, tổ chức bảo lãnh hoặc công ty bảo hiểm để có được bảo lãnh thanh toán hoặc bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Các tình huống phổ biến bao gồm: khi nhà nhập khẩu yêu cầu ngân hàng mở thư tín dụng, ngân hàng có thể yêu cầu ký quỹ hoặc phí bảo lãnh; nhà xuất khẩu để phòng ngừa rủi ro bên mua từ chối thanh toán có thể mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu và trả phí bảo lãnh; trong các dự án thiết bị lớn hoặc công trình, nhà thầu cần cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng và trả phí bảo lãnh cho ngân hàng bảo lãnh. Lưu ý: Phí bảo lãnh thường được thu theo một tỷ lệ nhất định của số tiền bảo lãnh (ví dụ: 0,5%-2%), tùy thuộc vào thời hạn bảo lãnh, mức độ rủi ro và chính sách của tổ chức bảo lãnh; bên chịu chi phí cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng để tránh tranh chấp. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Phí bảo lãnh khác với phí bảo hiểm (Insurance Premium), loại phí sau dành cho rủi ro vận chuyển hàng hóa; cũng khác với hoa hồng (Commission), là khoản thù lao trả cho bên trung gian. Người làm thương mại cần hiểu phí bảo lãnh là một phần của chi phí tài chính và phải được tính vào báo giá.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản hợp đồng, bên mua phải trả phí bảo lãnh cho ngân hàng trước khi mở thư tín dụng, với tỷ lệ 1,5% giá trị thư tín dụng. (Giải thích: Bên mua trả phí để có được bảo lãnh thanh toán của ngân hàng)
2. Nhà xuất khẩu để tránh rủi ro tín dụng của bên mua đã trả phí bảo lãnh cho Công ty Bảo hiểm Tín dụng Xuất khẩu Trung Quốc, qua đó có được bảo đảm bồi thường 90%. (Giải thích: Nhà xuất khẩu trả phí bảo lãnh để có được bảo đảm rủi ro tín dụng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync