Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule) là thuật ngữ cốt lõi trong tài chính ngoại thương và quản lý hợp đồng, chỉ lịch trình trả nợ theo từng kỳ mà bên mua và bên bán hoặc bên vay và bên cho vay thỏa thuận cho một khoản tiền (như tiền hàng, tiền tạm ứng, tiền cuối, tài trợ dưới thư tín dụng, v.v.), thường bao gồm số tiền trả nợ mỗi kỳ, ngày đáo hạn, lãi suất (nếu có) và phương thức thanh toán. Các tình huống sử dụng bao gồm: thanh toán trả góp thiết bị lớn, thư tín dụng trả chậm, tín dụng người mua, tài trợ chuỗi cung ứng, v.v. Lưu ý: Kế hoạch trả nợ cần xác định rõ loại tiền tệ, bên chịu rủi ro tỷ giá, hình phạt quá hạn và liệu có thể trả trước hay không; nếu kết hợp với thư tín dụng, phải phù hợp với các điều khoản của thư tín dụng để tránh bất đồng chứng từ. Sự khác biệt với 'Kế hoạch thanh toán (Payment Schedule)': Kế hoạch trả nợ tập trung vào việc trả nợ, thường dùng trong ngữ cảnh tài trợ hoặc vay mượn; kế hoạch thanh toán rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ sắp xếp thanh toán nào. Sự khác biệt với 'Trả góp (Installment)': Trả góp nhấn mạnh phương thức thanh toán, kế hoạch trả nợ nhấn mạnh sắp xếp đầy đủ về thời gian và số tiền. Người làm ngoại thương nên đảm bảo kế hoạch trả nợ được ghi vào hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng, và chú ý đến sự kết nối với bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, bảo lãnh ngân hàng.
📝 Ví dụ
1. Theo kế hoạch trả nợ trong Phụ lục 3 của hợp đồng, bên mua phải thanh toán khoản đầu tiên 200.000 USD trong vòng 30 ngày sau khi nhận vận đơn, số tiền còn lại được trả thành 4 kỳ bằng nhau vào cuối mỗi quý. (Giải thích: Dùng cho hợp đồng trả góp, xác định rõ số tiền và thời gian từng kỳ)
2. Ngân hàng đã phê duyệt kế hoạch trả nợ cho khoản tín dụng xuất khẩu này, yêu cầu bên bán bắt đầu từ tháng thứ 6 sau khi rút vốn, trả gốc và lãi mỗi nửa năm một lần, tổng cộng 10 kỳ. (Giải thích: Dùng trong tình huống tài trợ ngân hàng, nhấn mạnh tần suất và thời hạn trả nợ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync