Hồ sơ thanh toán đơn hàng (Payment Record) là tài liệu chi tiết ghi lại các khoản thanh toán mà người mua đã thực hiện cho một đơn hàng cụ thể trong giao dịch ngoại thương, thường bao gồm ngày thanh toán, số tiền, loại tiền tệ, phương thức thanh toán (như T/T, L/C), số giao dịch và số đơn hàng tương ứng. Nó được sử dụng để theo dõi tiến độ thu tiền, đối chiếu tài khoản tài chính, xử lý tranh chấp và đánh giá tín dụng khách hàng. Các tình huống sử dụng: đối chiếu tài chính, đôn đốc thu hồi nợ quá hạn, yêu cầu bồi thường bảo hiểm tín dụng xuất khẩu và làm bằng chứng trong tranh chấp pháp lý. Lưu ý: cần phân biệt với Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) và Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) — cái trước là căn cứ thanh toán, cái sau là chứng từ giao hàng, còn hồ sơ thanh toán là bằng chứng thực tế tiền đã vào tài khoản; đồng thời đảm bảo hồ sơ khớp với giấy báo có ngân hàng, tránh chênh lệch số tiền do tỷ giá hoặc phí. Khác với 'Điều khoản thanh toán' (Payment Terms), điều khoản quy định khi nào và thanh toán như thế nào, còn hồ sơ thanh toán phản ánh sự thật thanh toán đã xảy ra.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng cung cấp hồ sơ thanh toán đầy đủ của đơn hàng này để chúng tôi kiểm tra xem tiền tạm ứng và số tiền còn lại đã được nhận chưa. (Dùng để đối chiếu tài chính, yêu cầu đối tác xuất trình chi tiết thanh toán lịch sử)
2. Theo hồ sơ thanh toán của chúng tôi, quý công ty đã thanh toán 30% tiền đặt cọc vào ngày 10 tháng 3 năm 2024, nhưng 70% số tiền còn lại đã quá hạn 15 ngày, vui lòng sắp xếp thanh toán sớm nhất có thể. (Dùng để đôn đốc thu hồi nợ, trích dẫn ngày tháng và tỷ lệ cụ thể trong hồ sơ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync