Hợp đồng hạn mức (Facility Agreement) là một loại văn bản pháp lý trong thương mại và tài trợ quốc tế, thường được ký kết giữa ngân hàng và người vay (như nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu hoặc công ty thương mại), quy định ngân hàng cung cấp cho người vay một hạn mức tín dụng nhất định để hỗ trợ hoạt động thương mại của họ, như mở thư tín dụng, chiết khấu chứng từ, cho vay đóng gói. Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà nhập khẩu cần mở thư tín dụng thường xuyên nhưng không muốn xin riêng lẻ mỗi lần; nhà xuất khẩu cần vốn ngắn hạn để dự trữ hàng hóa hoặc sản xuất. Lưu ý: Hợp đồng hạn mức thường quy định loại hạn mức (quay vòng hoặc không quay vòng), thời hạn hiệu lực, lãi suất, điều kiện bảo đảm và thủ tục rút vốn; doanh nghiệp cần chú ý liệu hạn mức có thể quay vòng, có giới hạn bối cảnh thương mại cụ thể không. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Khác với hợp đồng cho vay từng lần, hợp đồng hạn mức cung cấp tín dụng khung, mỗi lần rút vốn cần xin riêng; tương tự 'thỏa thuận cấp tín dụng' nhưng hợp đồng hạn mức nhấn mạnh hơn vào số tiền và mục đích cụ thể. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ các điều khoản để tránh hạn mức bị bỏ không hoặc vi phạm hợp đồng.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi đã ký hợp đồng hạn mức 5 triệu USD với HSBC để mở thư tín dụng quay vòng, thời hạn một năm. (Giải thích: Nhà nhập khẩu sử dụng hợp đồng hạn mức để mở thư tín dụng quay vòng, đơn giản hóa quy trình.)
2. Theo hợp đồng hạn mức, nhà xuất khẩu có thể xin cho vay đóng gói trong hạn mức tín dụng, nhưng cần cung cấp đơn hàng nước ngoài làm chứng minh bối cảnh thương mại. (Giải thích: Nhà xuất khẩu nhận tài trợ ngắn hạn dựa trên hợp đồng hạn mức, nhưng phải đáp ứng yêu cầu về bối cảnh thương mại.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync