Hối phiếu (Promissory Note) là một công cụ thanh toán quan trọng trong thương mại quốc tế, do người phát hành (người trả tiền) ký phát cho người thụ hưởng, cam kết thanh toán vô điều kiện một số tiền nhất định vào ngày chỉ định. Khác với hối phiếu (Bill of Exchange), hối phiếu là cam kết thanh toán của chính người phát hành, không phải ủy thác cho bên thứ ba thanh toán. Trong thương mại quốc tế, hối phiếu thường được người mua (nhà nhập khẩu) sử dụng để cung cấp bảo đảm thanh toán cho người bán (nhà xuất khẩu), đặc biệt trong các giao dịch lớn hoặc thanh toán theo kỳ, người mua có thể phát hành hối phiếu để xác nhận khoản nợ. Khi sử dụng hối phiếu cần lưu ý: hối phiếu phải bao gồm cam kết thanh toán vô điều kiện, số tiền thanh toán, thời hạn thanh toán, tên người thụ hưởng, v.v.; nếu là hối phiếu kỳ hạn, cần xác định rõ ngày đáo hạn; cơ sở tín dụng của hối phiếu là uy tín thương mại của người phát hành, do đó nhà xuất khẩu nên đánh giá tình trạng tín dụng của nhà nhập khẩu. Ngoài ra, sự khác biệt cốt lõi giữa hối phiếu và hối phiếu thương mại là: hối phiếu thương mại liên quan đến ba bên (người phát hành, người trả tiền, người thụ hưởng), trong khi hối phiếu chỉ liên quan đến hai bên (người phát hành, người thụ hưởng); hối phiếu thương mại cần chấp nhận, hối phiếu không cần chấp nhận.
📝 Ví dụ
1. Nhà nhập khẩu khi ký hợp đồng đã phát hành một hối phiếu trị giá 100.000 USD, thanh toán sau 60 ngày kể từ ngày xuất trình, như một bảo đảm thanh toán cho nhà xuất khẩu. (Giải thích: Hối phiếu được sử dụng như bảo đảm thanh toán, xác định rõ thời hạn thanh toán)
2. Nhà xuất khẩu sau khi nhận được hối phiếu do ngân hàng của người mua phát hành, đã sắp xếp giao hàng và xuất trình thanh toán qua ngân hàng vào ngày đáo hạn của hối phiếu. (Giải thích: Hối phiếu được sử dụng để thanh toán thực tế, nhà xuất khẩu cần thu tiền vào ngày đáo hạn)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync