Payment Closing (Thanh toán đóng đơn hàng) là bước cuối cùng trong giao dịch ngoại thương, khi bên mua hoàn tất thanh toán toàn bộ tiền hàng, bên bán xác nhận đã nhận tiền và chính thức đóng quy trình thanh toán của đơn hàng đó. Thường diễn ra trong thời hạn thỏa thuận sau khi giao hàng hoặc hoàn thành dịch vụ, là điểm kết thúc của quá trình thanh toán tài chính trong vòng đời đơn hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: thanh toán của ngân hàng sau khi xuất trình chứng từ theo L/C, thanh toán phần còn lại bằng điện chuyển tiền (T/T), thanh toán đến hạn theo phương thức nhờ thu (D/P, D/A). Lưu ý: 1) Phải đối chiếu số tiền thực nhận với số tiền hợp đồng, đảm bảo số tiền ròng sau khi trừ phí ngân hàng là chính xác; 2) Xác nhận loại tiền tệ và đường đi của thanh toán phù hợp với yêu cầu phòng chống rửa tiền và quản lý ngoại hối; 3) Sau khi đóng thanh toán nên cấp giấy xác nhận đã nhận tiền hoặc giấy chứng nhận thanh toán đầy đủ để tránh tranh chấp sau này. Khác với 'Payment Terms' (Điều khoản thanh toán) quy định thời điểm và phương thức thanh toán, Payment Closing nhấn mạnh vào việc hoàn thành hành động thanh toán và đóng sổ kế toán; so với 'Settlement' (Thanh toán quyết toán) có thể chỉ việc quyết toán tổng hợp nhiều đơn hàng, Payment Closing tập trung hơn vào việc kết thúc một đơn hàng đơn lẻ.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, bên mua phải thanh toán phần còn lại bằng điện chuyển tiền trong vòng 30 ngày sau ngày vận đơn, sau khi chúng tôi nhận đủ tiền sẽ tiến hành Payment Closing và cấp giấy xác nhận đã nhận tiền. (Giải thích: đóng thanh toán đơn hàng sau khi thanh toán xong phần còn lại bằng T/T)
2. Theo L/C, ngân hàng phát hành đã thanh toán toàn bộ vào ngày hôm qua, bộ phận tài chính đã hoàn tất Payment Closing, mọi khoản tiền của đơn hàng đã được thanh toán, có thể sắp xếp lưu trữ. (Giải thích: chính thức đóng thanh toán sau khi tiền thanh toán theo L/C đã vào tài khoản)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync